sainted soul
linh hồn được tôn kính
sainted figure
hình ảnh được tôn kính
sainted memory
kỷ niệm được tôn kính
sainted life
cuộc đời được tôn kính
sainted heart
trái tim được tôn kính
sainted name
tên được tôn kính
sainted cause
nguyên nhân được tôn kính
sainted path
con đường được tôn kính
sainted light
ánh sáng được tôn kính
sainted love
tình yêu được tôn kính
she was sainted for her selfless acts of kindness.
Cô ấy được tôn thánh vì những hành động tử tế vị tha của mình.
the sainted figure inspired many with his teachings.
Hình ảnh được tôn thánh đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng những lời dạy của ông.
in the church, the sainted relics are displayed with reverence.
Trong nhà thờ, các di tích được tôn thánh được trưng bày với sự tôn kính.
her sainted reputation made her a beloved community leader.
Danh tiếng được tôn thánh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo cộng đồng được yêu mến.
the sainted ones are often remembered on special days.
Những người được tôn thánh thường được nhớ đến vào những ngày đặc biệt.
he spoke of the sainted past with great nostalgia.
Ông ấy nói về quá khứ được tôn thánh với sự hoài niệm sâu sắc.
many people believe that sainted individuals can intercede for them.
Nhiều người tin rằng những người được tôn thánh có thể cầu nguyện thay cho họ.
the sainted narrative shaped the town's identity.
Câu chuyện được tôn thánh đã định hình bản sắc của thị trấn.
her sainted dedication to charity did not go unnoticed.
Sự tận tâm được tôn thánh của cô ấy đối với từ thiện không bị bỏ qua.
they gathered to celebrate the life of a sainted hero.
Họ tập hợp lại để kỷ niệm cuộc đời của một anh hùng được tôn thánh.
sainted soul
linh hồn được tôn kính
sainted figure
hình ảnh được tôn kính
sainted memory
kỷ niệm được tôn kính
sainted life
cuộc đời được tôn kính
sainted heart
trái tim được tôn kính
sainted name
tên được tôn kính
sainted cause
nguyên nhân được tôn kính
sainted path
con đường được tôn kính
sainted light
ánh sáng được tôn kính
sainted love
tình yêu được tôn kính
she was sainted for her selfless acts of kindness.
Cô ấy được tôn thánh vì những hành động tử tế vị tha của mình.
the sainted figure inspired many with his teachings.
Hình ảnh được tôn thánh đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng những lời dạy của ông.
in the church, the sainted relics are displayed with reverence.
Trong nhà thờ, các di tích được tôn thánh được trưng bày với sự tôn kính.
her sainted reputation made her a beloved community leader.
Danh tiếng được tôn thánh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo cộng đồng được yêu mến.
the sainted ones are often remembered on special days.
Những người được tôn thánh thường được nhớ đến vào những ngày đặc biệt.
he spoke of the sainted past with great nostalgia.
Ông ấy nói về quá khứ được tôn thánh với sự hoài niệm sâu sắc.
many people believe that sainted individuals can intercede for them.
Nhiều người tin rằng những người được tôn thánh có thể cầu nguyện thay cho họ.
the sainted narrative shaped the town's identity.
Câu chuyện được tôn thánh đã định hình bản sắc của thị trấn.
her sainted dedication to charity did not go unnoticed.
Sự tận tâm được tôn thánh của cô ấy đối với từ thiện không bị bỏ qua.
they gathered to celebrate the life of a sainted hero.
Họ tập hợp lại để kỷ niệm cuộc đời của một anh hùng được tôn thánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay