holy sainthoods
ôn thánh
venerated sainthoods
ôn thánh được kính trọng
sainthoods of faith
ôn thánh của đức tin
ancient sainthoods
ôn thánh cổ xưa
sainthoods in heaven
ôn thánh trên thiên đường
sainthoods of light
ôn thánh của ánh sáng
sainthoods of love
ôn thánh của tình yêu
sainthoods of mercy
ôn thánh của lòng thương xót
sainthoods of grace
ôn thánh của ân sủng
sainthoods of wisdom
ôn thánh của trí tuệ
many people seek sainthoods in their lives.
nhiều người tìm kiếm sự thánh thiện trong cuộc đời của họ.
her dedication to helping others earned her sainthoods.
sự tận tâm giúp đỡ người khác của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được sự thánh thiện.
he believes that sainthoods can inspire positive change.
anh ấy tin rằng sự thánh thiện có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.
throughout history, many figures have been granted sainthoods.
trong suốt lịch sử, nhiều nhân vật đã được trao tặng sự thánh thiện.
she was recognized for her sainthoods in community service.
cô ấy đã được công nhận về sự thánh thiện của mình trong công việc cộng đồng.
the concept of sainthoods varies across cultures.
khái niệm về sự thánh thiện khác nhau tùy theo văn hóa.
his actions were seen as a path to sainthoods.
hành động của anh ấy được nhìn thấy là một con đường dẫn đến sự thánh thiện.
many religions celebrate sainthoods as a virtue.
nhiều tôn giáo tôn vinh sự thánh thiện như một đức tính.
people often look up to those who achieve sainthoods.
mọi người thường ngưỡng mộ những người đạt được sự thánh thiện.
she wrote a book about the lives of saints and sainthoods.
cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời các vị thánh và sự thánh thiện.
holy sainthoods
ôn thánh
venerated sainthoods
ôn thánh được kính trọng
sainthoods of faith
ôn thánh của đức tin
ancient sainthoods
ôn thánh cổ xưa
sainthoods in heaven
ôn thánh trên thiên đường
sainthoods of light
ôn thánh của ánh sáng
sainthoods of love
ôn thánh của tình yêu
sainthoods of mercy
ôn thánh của lòng thương xót
sainthoods of grace
ôn thánh của ân sủng
sainthoods of wisdom
ôn thánh của trí tuệ
many people seek sainthoods in their lives.
nhiều người tìm kiếm sự thánh thiện trong cuộc đời của họ.
her dedication to helping others earned her sainthoods.
sự tận tâm giúp đỡ người khác của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được sự thánh thiện.
he believes that sainthoods can inspire positive change.
anh ấy tin rằng sự thánh thiện có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.
throughout history, many figures have been granted sainthoods.
trong suốt lịch sử, nhiều nhân vật đã được trao tặng sự thánh thiện.
she was recognized for her sainthoods in community service.
cô ấy đã được công nhận về sự thánh thiện của mình trong công việc cộng đồng.
the concept of sainthoods varies across cultures.
khái niệm về sự thánh thiện khác nhau tùy theo văn hóa.
his actions were seen as a path to sainthoods.
hành động của anh ấy được nhìn thấy là một con đường dẫn đến sự thánh thiện.
many religions celebrate sainthoods as a virtue.
nhiều tôn giáo tôn vinh sự thánh thiện như một đức tính.
people often look up to those who achieve sainthoods.
mọi người thường ngưỡng mộ những người đạt được sự thánh thiện.
she wrote a book about the lives of saints and sainthoods.
cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời các vị thánh và sự thánh thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay