saintpaulias

[Mỹ]/seɪntˈpɔːliə/
[Anh]/seɪntˈpɔliə/

Dịch

n.Một loại cây hoa thường được biết đến với tên gọi violet châu Phi.; Tên gọi khác của violet châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

saintpaulia care

chăm sóc saintpaulia

saintpaulia species

các loài saintpaulia

saintpaulia flowers

hoa saintpaulia

saintpaulia leaves

lá saintpaulia

saintpaulia potting

trồng saintpaulia

saintpaulia growth

sự phát triển của saintpaulia

saintpaulia soil

đất trồng saintpaulia

saintpaulia watering

tưới nước cho saintpaulia

saintpaulia hybrid

lai saintpaulia

saintpaulia propagation

ươm saintpaulia

Câu ví dụ

saintpaulia is a popular houseplant.

saintpaulia là một loại cây cảnh phổ biến.

many people enjoy collecting different varieties of saintpaulia.

nhiều người thích sưu tầm các giống saintpaulia khác nhau.

saintpaulia requires indirect sunlight to thrive.

saintpaulia cần ánh sáng gián tiếp để phát triển mạnh.

watering saintpaulia too much can lead to root rot.

tưới saintpaulia quá nhiều có thể dẫn đến thối rễ.

saintpaulia is known for its beautiful flowers.

saintpaulia nổi tiếng với những bông hoa đẹp.

to propagate saintpaulia, you can use leaf cuttings.

để nhân giống saintpaulia, bạn có thể sử dụng giâm lá.

saintpaulia can bloom year-round with proper care.

với sự chăm sóc đúng cách, saintpaulia có thể ra hoa quanh năm.

fertilizing saintpaulia during the growing season is beneficial.

bón phân cho saintpaulia trong mùa sinh trưởng là có lợi.

saintpaulia can be affected by pests like aphids.

saintpaulia có thể bị ảnh hưởng bởi các loài sâu bệnh như rệp.

choosing the right pot for saintpaulia is important for its growth.

việc lựa chọn đúng chậu cho saintpaulia rất quan trọng cho sự phát triển của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay