saipans

[Mỹ]/ˈseɪpənz/
[Anh]/ˈseɪpənz/

Dịch

n. một nhóm đảo ở Thái Bình Dương, một phần của Quần đảo Bắc Mariana

Cụm từ & Cách kết hợp

saipans island

đảo saipan

saipans beaches

những bãi biển saipan

saipans culture

văn hóa saipan

saipans tourism

du lịch saipan

saipans history

lịch sử saipan

saipans cuisine

ẩm thực saipan

saipans attractions

những điểm thu hút ở saipan

saipans activities

những hoạt động ở saipan

saipans resorts

những khu nghỉ dưỡng ở saipan

saipans diving

lặn biển saipan

Câu ví dụ

saipans are known for their beautiful beaches.

Saipan nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit saipans every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Saipan mỗi năm.

saipans offers a variety of water sports.

Saipan cung cấp nhiều loại hình thể thao dưới nước.

we spent our vacation in saipans last summer.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Saipan vào mùa hè năm ngoái.

saipans is a great place for diving.

Saipan là một nơi tuyệt vời để lặn.

there are many historical sites in saipans.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Saipan.

saipans has a rich cultural heritage.

Saipan có một di sản văn hóa phong phú.

we enjoyed delicious seafood in saipans.

Chúng tôi đã thưởng thức hải sản ngon ở Saipan.

saipans is famous for its stunning sunsets.

Saipan nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

many people choose saipans for their honeymoon.

Nhiều người chọn Saipan cho tuần trăng mật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay