saiva art
nghệ thuật Saiva
saiva philosophy
triết học Saiva
saiva temple
ngôi đền Saiva
saiva practices
thực hành Saiva
saiva traditions
truyền thống Saiva
saiva scriptures
kinh Saiva
saiva rituals
nghi lễ Saiva
saiva teachings
giảng dạy Saiva
saiva community
cộng đồng Saiva
saiva culture
văn hóa Saiva
she decided to saiva her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định bảo toàn kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he always saiva his work until the last minute.
Anh ấy luôn bảo toàn công việc của mình cho đến phút cuối cùng.
they need to saiva their resources wisely.
Họ cần bảo toàn nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
to saiva time, we should start early.
Để bảo toàn thời gian, chúng ta nên bắt đầu sớm.
she learned to saiva her energy during workouts.
Cô ấy học cách bảo toàn năng lượng trong khi tập luyện.
he tried to saiva his money for a new car.
Anh ấy cố gắng bảo toàn tiền của mình để mua một chiếc xe mới.
to saiva space, we need to organize the room.
Để bảo toàn không gian, chúng ta cần sắp xếp phòng.
they often saiva their discussions for later.
Họ thường bảo toàn các cuộc thảo luận của họ cho sau này.
she wants to saiva her strength for the match.
Cô ấy muốn bảo toàn sức mạnh của mình cho trận đấu.
he plans to saiva his vacation days for a longer trip.
Anh ấy dự định bảo toàn những ngày nghỉ phép của mình cho một chuyến đi dài hơn.
saiva art
nghệ thuật Saiva
saiva philosophy
triết học Saiva
saiva temple
ngôi đền Saiva
saiva practices
thực hành Saiva
saiva traditions
truyền thống Saiva
saiva scriptures
kinh Saiva
saiva rituals
nghi lễ Saiva
saiva teachings
giảng dạy Saiva
saiva community
cộng đồng Saiva
saiva culture
văn hóa Saiva
she decided to saiva her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định bảo toàn kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he always saiva his work until the last minute.
Anh ấy luôn bảo toàn công việc của mình cho đến phút cuối cùng.
they need to saiva their resources wisely.
Họ cần bảo toàn nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
to saiva time, we should start early.
Để bảo toàn thời gian, chúng ta nên bắt đầu sớm.
she learned to saiva her energy during workouts.
Cô ấy học cách bảo toàn năng lượng trong khi tập luyện.
he tried to saiva his money for a new car.
Anh ấy cố gắng bảo toàn tiền của mình để mua một chiếc xe mới.
to saiva space, we need to organize the room.
Để bảo toàn không gian, chúng ta cần sắp xếp phòng.
they often saiva their discussions for later.
Họ thường bảo toàn các cuộc thảo luận của họ cho sau này.
she wants to saiva her strength for the match.
Cô ấy muốn bảo toàn sức mạnh của mình cho trận đấu.
he plans to saiva his vacation days for a longer trip.
Anh ấy dự định bảo toàn những ngày nghỉ phép của mình cho một chuyến đi dài hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay