sajama

[Mỹ]/səˈdʒɑːmə/
[Anh]/səˈdʒɑːmə/

Dịch

n. núi ở phía tây Bolivia, đỉnh cao nhất của đất nước
prop. n. tên địa điểm cho một thị trấn ở tỉnh Oruro, Bolivia
Các dạng của từ
số nhiềusajamas

Cụm từ & Cách kết hợp

sajama mountain

Núi Sajama

sajama national park

Vườn quốc gia Sajama

nevado sajama

Nevado Sajama

climbing sajama

Leo núi Sajama

sajama peak

Đỉnh Sajama

sajama region

Khu vực Sajama

visit sajama

Tham quan Sajama

sajama bolivia

Sajama - Bolivia

sajama volcano

Núi lửa Sajama

sajama climb

Leo Sajama

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay