| số nhiều | sakers |
saker falcon
chim săn cáo
common saker
saker thông thường
saker population
dân số saker
saker habitat
môi trường sống của saker
saker conservation
bảo tồn saker
saker nest
tổ của saker
saker breeding
sinh sản của saker
saker migration
di cư của saker
saker prey
con mồi của saker
saker behavior
hành vi của saker
he is a skilled saker falconer.
anh ấy là một người huấn luyện đại bàng sa mạc lành nghề.
the saker falcon is known for its speed.
đại bàng sa mạc được biết đến với tốc độ của nó.
they released the saker into the wild.
họ thả đại bàng sa mạc vào tự nhiên.
she admired the beauty of the saker.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của đại bàng sa mạc.
the saker is a powerful bird of prey.
đại bàng sa mạc là một loài chim săn mồi mạnh mẽ.
he trained his saker for hunting.
anh ấy huấn luyện đại bàng sa mạc của mình để săn bắn.
they observed the saker's flight patterns.
họ quan sát các kiểu bay của đại bàng sa mạc.
the saker falcon is native to parts of asia.
đại bàng sa mạc có nguồn gốc từ một số khu vực của châu Á.
using a saker for hunting requires skill.
việc sử dụng đại bàng sa mạc để săn bắn đòi hỏi kỹ năng.
many falconers prefer the saker for its agility.
nhiều người huấn luyện đại bàng thích đại bàng sa mạc vì sự nhanh nhẹn của nó.
saker falcon
chim săn cáo
common saker
saker thông thường
saker population
dân số saker
saker habitat
môi trường sống của saker
saker conservation
bảo tồn saker
saker nest
tổ của saker
saker breeding
sinh sản của saker
saker migration
di cư của saker
saker prey
con mồi của saker
saker behavior
hành vi của saker
he is a skilled saker falconer.
anh ấy là một người huấn luyện đại bàng sa mạc lành nghề.
the saker falcon is known for its speed.
đại bàng sa mạc được biết đến với tốc độ của nó.
they released the saker into the wild.
họ thả đại bàng sa mạc vào tự nhiên.
she admired the beauty of the saker.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của đại bàng sa mạc.
the saker is a powerful bird of prey.
đại bàng sa mạc là một loài chim săn mồi mạnh mẽ.
he trained his saker for hunting.
anh ấy huấn luyện đại bàng sa mạc của mình để săn bắn.
they observed the saker's flight patterns.
họ quan sát các kiểu bay của đại bàng sa mạc.
the saker falcon is native to parts of asia.
đại bàng sa mạc có nguồn gốc từ một số khu vực của châu Á.
using a saker for hunting requires skill.
việc sử dụng đại bàng sa mạc để săn bắn đòi hỏi kỹ năng.
many falconers prefer the saker for its agility.
nhiều người huấn luyện đại bàng thích đại bàng sa mạc vì sự nhanh nhẹn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay