salaats

[Mỹ]//səˈlɑːts//
[Anh]//səˈlæts//

Dịch

n. Lễ nghi cầu nguyện Hồi giáo (số nhiều: prayers)

Cụm từ & Cách kết hợp

the salaats

salát

fresh salaats

salát tươi

green salaats

salát xanh

making salaats

làm salát

mixed salaats

salát trộn

salaats bar

quầy salát

salaats bowl

bát salát

tasty salaats

salát ngon

salaats dressing

nước sốt salát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay