salaciousness

[Mỹ]/səˈleɪ.ʃəs.nəs/
[Anh]/səˈleɪ.ʃəs.nəs/

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc tính của việc tục tĩu hoặc tham lam dục vọng; đặc điểm hấp dẫn dục vọng.
Word Forms
số nhiềusalaciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

accused of salaciousness

Vietnamese_translation

public salaciousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the tabloids thrive on the salaciousness of celebrity gossip to boost their sales.

Các tờ báo nhỏ lẻ phát triển dựa trên sự hào môn của tin đồn về người nổi tiếng để tăng doanh số bán hàng của họ.

the novel was criticized for the unnecessary salaciousness of its romantic scenes.

Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự hào môn không cần thiết trong các cảnh tình cảm của nó.

viewers complained about the increasing salaciousness of the television show's storylines.

Các khán giả phàn nàn về sự hào môn ngày càng tăng trong các cốt truyện của chương trình truyền hình.

the lawyer argued that the salaciousness of the details could bias the jury.

Luật sư lập luận rằng sự hào môn trong các chi tiết có thể làm thiên vị bồi thẩm.

he was surprised by the salaciousness of the rumors spreading about his private life.

Ông ngạc nhiên trước sự hào môn trong các tin đồn lan truyền về đời tư của mình.

the movie's salaciousness was toned down significantly to meet censorship requirements.

Sự hào môn của bộ phim đã được giảm bớt đáng kể để đáp ứng các yêu cầu kiểm duyệt.

there is a certain salaciousness in the way the media covers political scandals.

Có một sự hào môn nhất định trong cách truyền thông đưa tin về các bê bối chính trị.

the biography avoided the salaciousness often found in unauthorized memoirs.

Bản tiểu sử đã tránh được sự hào môn thường thấy trong các hồi ký không được phép.

critics noted the salaciousness of the headlines rather than the actual news content.

Các nhà phê bình chú ý đến sự hào môn trong các tiêu đề hơn là nội dung tin tức thực tế.

the director defended the scene's salaciousness as integral to the character's development.

Đạo diễn biện hộ rằng sự hào môn trong cảnh quay này là cần thiết cho sự phát triển của nhân vật.

public appetite for salaciousness seems to grow during times of social stability.

Sự ham muốn của công chúng đối với sự hào môn dường như tăng lên trong thời kỳ ổn định xã hội.

the salaciousness of the evidence caused the judge to clear the courtroom.

Sự hào môn trong bằng chứng đã khiến thẩm phán ra lệnh trống phòng xử án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay