greek salamis
salami Hy Lạp
smoked salamis
salami hun khói
spicy salamis
salami cay
italian salamis
salami Ý
salami platter
khay ấp chót salami
salami sandwich
bánh mì salami
salami slices
thái lát salami
cured salamis
salami đã qua xử lý
salami board
thớt salami
salami rolls
salami cuộn
we enjoyed a platter of salamis at the party.
Chúng tôi đã tận hưởng một đĩa xalami tại bữa tiệc.
salamis are often served with cheese and crackers.
Xalami thường được dùng kèm với phô mai và bánh quy.
he ordered a sandwich filled with salamis.
Anh ấy đã gọi một chiếc bánh sandwich kẹp xalami.
they sell various types of salamis at the deli.
Họ bán nhiều loại xalami khác nhau tại cửa hàng bán đồ ăn chế biến sẵn.
salamis can be a great addition to a charcuterie board.
Xalami có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho một bảng charcuterie.
we paired the salamis with a nice red wine.
Chúng tôi đã kết hợp xalami với một loại rượu vang đỏ ngon.
salamis are made from different types of meats.
Xalami được làm từ các loại thịt khác nhau.
she loves to snack on salamis while watching movies.
Cô ấy thích ăn xalami khi xem phim.
salamis can be stored for a long time if kept properly.
Xalami có thể được bảo quản trong thời gian dài nếu được bảo quản đúng cách.
we learned how to make homemade salamis in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm xalami tự làm trong lớp học nấu ăn.
greek salamis
salami Hy Lạp
smoked salamis
salami hun khói
spicy salamis
salami cay
italian salamis
salami Ý
salami platter
khay ấp chót salami
salami sandwich
bánh mì salami
salami slices
thái lát salami
cured salamis
salami đã qua xử lý
salami board
thớt salami
salami rolls
salami cuộn
we enjoyed a platter of salamis at the party.
Chúng tôi đã tận hưởng một đĩa xalami tại bữa tiệc.
salamis are often served with cheese and crackers.
Xalami thường được dùng kèm với phô mai và bánh quy.
he ordered a sandwich filled with salamis.
Anh ấy đã gọi một chiếc bánh sandwich kẹp xalami.
they sell various types of salamis at the deli.
Họ bán nhiều loại xalami khác nhau tại cửa hàng bán đồ ăn chế biến sẵn.
salamis can be a great addition to a charcuterie board.
Xalami có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho một bảng charcuterie.
we paired the salamis with a nice red wine.
Chúng tôi đã kết hợp xalami với một loại rượu vang đỏ ngon.
salamis are made from different types of meats.
Xalami được làm từ các loại thịt khác nhau.
she loves to snack on salamis while watching movies.
Cô ấy thích ăn xalami khi xem phim.
salamis can be stored for a long time if kept properly.
Xalami có thể được bảo quản trong thời gian dài nếu được bảo quản đúng cách.
we learned how to make homemade salamis in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm xalami tự làm trong lớp học nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay