salat

[Mỹ]/səˈlɑːt/
[Anh]/səˈlæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Hồi giáo) cầu nguyện nghi lễ
Word Forms
số nhiềusalats

Cụm từ & Cách kết hợp

salat dressing

đầu salad

salat bowl

bát salad

salat greens

rau xanh cho salad

salat bar

quầy salad

salat recipe

công thức salad

salat ingredients

thành phần salad

salat platter

khay salad

salat toppings

nhân salad

Câu ví dụ

salat is an important part of daily life for muslims.

salad là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người Hồi giáo.

many people perform salat five times a day.

nhiều người thực hiện salat năm lần mỗi ngày.

salat can be performed individually or in a group.

salad có thể được thực hiện một mình hoặc trong một nhóm.

it is recommended to perform salat at the mosque.

nên thực hiện salat tại nhà thờ Hồi giáo.

salat helps to strengthen the connection with god.

salad giúp củng cố kết nối với Thượng đế.

before performing salat, one must be in a state of purity.

trước khi thực hiện salat, người ta phải ở trong trạng thái tinh khiết.

salat includes specific movements and recitations.

salad bao gồm các động tác và tụng kinh cụ thể.

many people find peace during their salat.

nhiều người tìm thấy sự bình yên trong khi thực hiện salat.

learning the proper way to perform salat is essential.

học cách thực hiện salat đúng cách là điều cần thiết.

salat is often performed during significant religious events.

salad thường được thực hiện trong các sự kiện tôn giáo quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay