| số nhiều | salats |
salat dressing
đầu salad
salat bowl
bát salad
salat greens
rau xanh cho salad
salat bar
quầy salad
salat recipe
công thức salad
salat ingredients
thành phần salad
salat platter
khay salad
salat toppings
nhân salad
salat is an important part of daily life for muslims.
salad là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người Hồi giáo.
many people perform salat five times a day.
nhiều người thực hiện salat năm lần mỗi ngày.
salat can be performed individually or in a group.
salad có thể được thực hiện một mình hoặc trong một nhóm.
it is recommended to perform salat at the mosque.
nên thực hiện salat tại nhà thờ Hồi giáo.
salat helps to strengthen the connection with god.
salad giúp củng cố kết nối với Thượng đế.
before performing salat, one must be in a state of purity.
trước khi thực hiện salat, người ta phải ở trong trạng thái tinh khiết.
salat includes specific movements and recitations.
salad bao gồm các động tác và tụng kinh cụ thể.
many people find peace during their salat.
nhiều người tìm thấy sự bình yên trong khi thực hiện salat.
learning the proper way to perform salat is essential.
học cách thực hiện salat đúng cách là điều cần thiết.
salat is often performed during significant religious events.
salad thường được thực hiện trong các sự kiện tôn giáo quan trọng.
salat dressing
đầu salad
salat bowl
bát salad
salat greens
rau xanh cho salad
salat bar
quầy salad
salat recipe
công thức salad
salat ingredients
thành phần salad
salat platter
khay salad
salat toppings
nhân salad
salat is an important part of daily life for muslims.
salad là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người Hồi giáo.
many people perform salat five times a day.
nhiều người thực hiện salat năm lần mỗi ngày.
salat can be performed individually or in a group.
salad có thể được thực hiện một mình hoặc trong một nhóm.
it is recommended to perform salat at the mosque.
nên thực hiện salat tại nhà thờ Hồi giáo.
salat helps to strengthen the connection with god.
salad giúp củng cố kết nối với Thượng đế.
before performing salat, one must be in a state of purity.
trước khi thực hiện salat, người ta phải ở trong trạng thái tinh khiết.
salat includes specific movements and recitations.
salad bao gồm các động tác và tụng kinh cụ thể.
many people find peace during their salat.
nhiều người tìm thấy sự bình yên trong khi thực hiện salat.
learning the proper way to perform salat is essential.
học cách thực hiện salat đúng cách là điều cần thiết.
salat is often performed during significant religious events.
salad thường được thực hiện trong các sự kiện tôn giáo quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay