| số nhiều | salers |
the antique dealer was also a knowledgeable saler of rare books.
người bán đồ cổ cũng là một người bán sách hiếm am hiểu.
she is the top saler in the real estate market this month.
cô ấy là người bán hàng đứng đầu thị trường bất động sản trong tháng này.
being a successful saler requires excellent communication skills.
làm một người bán hàng thành công đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the saler of the vehicle provided a full history report.
người bán phương tiện đã cung cấp một bản báo cáo lịch sử đầy đủ.
every retail saler must adapt to changing consumer trends.
mỗi người bán lẻ phải thích nghi với xu hướng người tiêu dùng đang thay đổi.
the fish saler at the market shouted out today's special prices.
người bán cá ở chợ hô to các giá đặc biệt của ngày hôm nay.
he was the sole saler of this specific brand of software.
ông ấy là người bán duy nhất của thương hiệu phần mềm cụ thể này.
the saler offered a significant discount for immediate payment.
người bán đã đề xuất một khoản giảm giá đáng kể cho việc thanh toán ngay.
a good saler always puts the needs of the client first.
một người bán hàng tốt luôn đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu.
the street saler sold beautiful handmade jewelry to tourists.
người bán hàng rao bán đồ trang trí thủ công đẹp mắt cho du khách.
the saler finalized the contract after a long round of talks.
người bán đã hoàn tất hợp đồng sau một vòng đàm phán dài.
as the primary saler, he managed all inventory logistics.
là người bán hàng chính, ông ấy quản lý tất cả các công việc hậu cần tồn kho.
the antique dealer was also a knowledgeable saler of rare books.
người bán đồ cổ cũng là một người bán sách hiếm am hiểu.
she is the top saler in the real estate market this month.
cô ấy là người bán hàng đứng đầu thị trường bất động sản trong tháng này.
being a successful saler requires excellent communication skills.
làm một người bán hàng thành công đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the saler of the vehicle provided a full history report.
người bán phương tiện đã cung cấp một bản báo cáo lịch sử đầy đủ.
every retail saler must adapt to changing consumer trends.
mỗi người bán lẻ phải thích nghi với xu hướng người tiêu dùng đang thay đổi.
the fish saler at the market shouted out today's special prices.
người bán cá ở chợ hô to các giá đặc biệt của ngày hôm nay.
he was the sole saler of this specific brand of software.
ông ấy là người bán duy nhất của thương hiệu phần mềm cụ thể này.
the saler offered a significant discount for immediate payment.
người bán đã đề xuất một khoản giảm giá đáng kể cho việc thanh toán ngay.
a good saler always puts the needs of the client first.
một người bán hàng tốt luôn đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu.
the street saler sold beautiful handmade jewelry to tourists.
người bán hàng rao bán đồ trang trí thủ công đẹp mắt cho du khách.
the saler finalized the contract after a long round of talks.
người bán đã hoàn tất hợp đồng sau một vòng đàm phán dài.
as the primary saler, he managed all inventory logistics.
là người bán hàng chính, ông ấy quản lý tất cả các công việc hậu cần tồn kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay