salida

[Mỹ]/səˈliːdə/
[Anh]/səˈliːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. a place name referring to towns in Cuba and the United States

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency salida

Vietnamese_translation

fire salida

Vietnamese_translation

main salida

Vietnamese_translation

salida ramp

Vietnamese_translation

salida door

Vietnamese_translation

salida sign

Vietnamese_translation

salida strategy

Vietnamese_translation

data salidas

Vietnamese_translation

system salida

Vietnamese_translation

parking salida

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the emergency salida is clearly marked on every floor of the building.

Đường thoát hiểm khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng ở mọi tầng của tòa nhà.

please locate the nearest salida before the meeting starts.

Vui lòng tìm đường thoát hiểm gần nhất trước khi cuộc họp bắt đầu.

the salida ramp was designed for wheelchair accessibility.

Đường dốc thoát hiểm được thiết kế để tiếp cận với xe lăn.

fire safety regulations require multiple salidas in this facility.

Các quy định về an toàn cháy nổ yêu cầu nhiều đường thoát hiểm trong cơ sở này.

the salida sign glows green even during power outages.

Bảng hiệu đường thoát hiểm màu xanh lá cây ngay cả trong thời gian mất điện.

we need to keep the salida clear of obstacles at all times.

Chúng ta cần giữ cho đường thoát hiểm không có chướng ngại vật vào mọi thời điểm.

follow the arrows to find the nearest salida.

Hãy làm theo các mũi tên để tìm đường thoát hiểm gần nhất.

the building has three emergency salidas on each level.

Tòa nhà có ba đường thoát hiểm khẩn cấp ở mỗi tầng.

the salida door should never be locked during business hours.

Cửa thoát hiểm không bao giờ nên bị khóa trong giờ làm việc.

employees must know all exits and salidas in case of emergency.

Nhân viên phải biết tất cả các lối thoát và đường thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.

the marked salida leads directly to the parking lot.

Đường thoát hiểm được đánh dấu dẫn trực tiếp đến bãi đỗ xe.

the secondary salida is located behind the main entrance.

Đường thoát hiểm thứ cấp nằm phía sau lối vào chính.

tourists were confused about which salida to use.

Du khách bối rối về việc sử dụng đường thoát hiểm nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay