entrada

[Mỹ]/[ɛnˈtrɑːdə]/
[Anh]/[ɛnˈtrɑːdə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

entrada fee

entrada music

main entrada

entrada area

entrada ticket

secure entrada

fast entrada

entrada line

paid entrada

vip entrada

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay