sallet

[Mỹ]/ˈsælɪt/
[Anh]/ˈsælɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc mũ nhẹ; một loại mũ nhẹ được sử dụng trong thời Trung Cổ
Word Forms
số nhiềusallets

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh sallet

rau trộn tươi

green sallet

rau trộn xanh

herb sallet

rau trộn thảo mộc

salad sallet

rau trộn salad

simple sallet

rau trộn đơn giản

mixed sallet

rau trộn hỗn hợp

vegetable sallet

rau trộn rau

tossed sallet

rau trộn trộn

fruit sallet

rau trộn trái cây

classic sallet

rau trộn cổ điển

Câu ví dụ

she wore a beautiful sallet at the medieval fair.

Cô ấy đã mặc một chiếc sallet tuyệt đẹp tại hội chợ thời trung cổ.

the sallet was a popular choice among knights.

Sallet là lựa chọn phổ biến của các hiệp sĩ.

he polished his sallet before the tournament.

Anh ấy đã đánh bóng chiếc sallet của mình trước giải đấu.

the sallet provided good protection during battle.

Sallet cung cấp khả năng bảo vệ tốt trong chiến đấu.

she admired the intricate designs on the sallet.

Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc sallet.

knights often customized their sallet for better fit.

Các hiệp sĩ thường tùy chỉnh sallet của họ để vừa vặn hơn.

the sallet was made of durable steel.

Sallet được làm bằng thép bền.

he carefully placed his sallet on the table.

Anh ấy cẩn thận đặt chiếc sallet lên bàn.

during the reenactment, they wore authentic sallets.

Trong buổi tái hiện, họ đã mặc sallet đích thực.

she found an antique sallet at the flea market.

Cô ấy tìm thấy một chiếc sallet cổ ở chợ trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay