| số nhiều | salmonoids |
salmonoid species
loài cá hồi
salmonoid fish
cá hồi
salmonoid habitat
môi trường sống của cá hồi
salmonoid evolution
sự tiến hóa của cá hồi
salmonoid population
dân số cá hồi
salmonoid diversity
đa dạng sinh học của cá hồi
salmonoid anatomy
giải phẫu học của cá hồi
salmonoid behavior
hành vi của cá hồi
salmonoid conservation
bảo tồn cá hồi
salmonoid taxonomy
phân loại học của cá hồi
salmonoids are known for their migratory behavior.
các loài cá hồi được biết đến với hành vi di cư.
many salmonoids can be found in cold freshwater rivers.
nhiều loài cá hồi có thể được tìm thấy ở các sông nước ngọt lạnh.
scientists study the life cycle of salmonoids extensively.
các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của cá hồi một cách rộng rãi.
salmonoids play a crucial role in aquatic ecosystems.
cá hồi đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
many anglers target salmonoids for sport fishing.
nhiều người câu cá nhắm đến cá hồi để câu thể thao.
salmonoids are a popular choice for seafood dishes.
cá hồi là một lựa chọn phổ biến cho các món ăn hải sản.
conservation efforts aim to protect salmonoid populations.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ quần thể cá hồi.
salmonoids exhibit a variety of colors and patterns.
cá hồi thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
research on salmonoids helps improve aquaculture practices.
nghiên cứu về cá hồi giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.
understanding salmonoid behavior is key to successful fishing.
hiểu hành vi của cá hồi là chìa khóa để câu cá thành công.
salmonoid species
loài cá hồi
salmonoid fish
cá hồi
salmonoid habitat
môi trường sống của cá hồi
salmonoid evolution
sự tiến hóa của cá hồi
salmonoid population
dân số cá hồi
salmonoid diversity
đa dạng sinh học của cá hồi
salmonoid anatomy
giải phẫu học của cá hồi
salmonoid behavior
hành vi của cá hồi
salmonoid conservation
bảo tồn cá hồi
salmonoid taxonomy
phân loại học của cá hồi
salmonoids are known for their migratory behavior.
các loài cá hồi được biết đến với hành vi di cư.
many salmonoids can be found in cold freshwater rivers.
nhiều loài cá hồi có thể được tìm thấy ở các sông nước ngọt lạnh.
scientists study the life cycle of salmonoids extensively.
các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của cá hồi một cách rộng rãi.
salmonoids play a crucial role in aquatic ecosystems.
cá hồi đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
many anglers target salmonoids for sport fishing.
nhiều người câu cá nhắm đến cá hồi để câu thể thao.
salmonoids are a popular choice for seafood dishes.
cá hồi là một lựa chọn phổ biến cho các món ăn hải sản.
conservation efforts aim to protect salmonoid populations.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ quần thể cá hồi.
salmonoids exhibit a variety of colors and patterns.
cá hồi thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
research on salmonoids helps improve aquaculture practices.
nghiên cứu về cá hồi giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.
understanding salmonoid behavior is key to successful fishing.
hiểu hành vi của cá hồi là chìa khóa để câu cá thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay