| số nhiều | salomons |
salomon is a famous french sports equipment manufacturing company.
Salomon là một công ty sản xuất thiết bị thể thao nổi tiếng của Pháp.
i bought a new pair of salomon trail running shoes yesterday.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ Salomon mới hôm qua.
the salomon hiking boots provide excellent ankle support.
Giày leo núi Salomon cung cấp hỗ trợ cổ chân tuyệt vời.
many professional athletes prefer salomon skis for competitions.
Nhiều vận động viên chuyên nghiệp ưa chuộng những chiếc snowboard Salomon cho các cuộc thi.
he is looking for a durable salomon backpack for his trip.
Anh ấy đang tìm kiếm một chiếc túi đeo lưng Salomon bền cho chuyến đi của mình.
the salomon xt-6 model has become very trendy recently.
Mẫu Salomon XT-6 đã trở nên rất thời trang gần đây.
salomon bindings are known for their safety and reliability.
Các bộ phận gắn kết của Salomon được biết đến với tính an toàn và độ tin cậy của chúng.
she wore her salomon sandals to the beach.
Cô ấy mang dép Salomon ra biển.
we need to find the official salomon store in this mall.
Chúng ta cần tìm cửa hàng Salomon chính thức trong trung tâm mua sắm này.
the salomon speedcross series is designed for muddy terrain.
Sự series Salomon Speedcross được thiết kế cho địa hình bùn lầy.
my salomon winter jacket keeps me very warm.
Áo khoác mùa đông Salomon của tôi giữ cho tôi rất ấm.
the brand salomon was founded in the french alps.
Thương hiệu Salomon được thành lập tại dãy núi Alps của Pháp.
salomon is a famous french sports equipment manufacturing company.
Salomon là một công ty sản xuất thiết bị thể thao nổi tiếng của Pháp.
i bought a new pair of salomon trail running shoes yesterday.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ Salomon mới hôm qua.
the salomon hiking boots provide excellent ankle support.
Giày leo núi Salomon cung cấp hỗ trợ cổ chân tuyệt vời.
many professional athletes prefer salomon skis for competitions.
Nhiều vận động viên chuyên nghiệp ưa chuộng những chiếc snowboard Salomon cho các cuộc thi.
he is looking for a durable salomon backpack for his trip.
Anh ấy đang tìm kiếm một chiếc túi đeo lưng Salomon bền cho chuyến đi của mình.
the salomon xt-6 model has become very trendy recently.
Mẫu Salomon XT-6 đã trở nên rất thời trang gần đây.
salomon bindings are known for their safety and reliability.
Các bộ phận gắn kết của Salomon được biết đến với tính an toàn và độ tin cậy của chúng.
she wore her salomon sandals to the beach.
Cô ấy mang dép Salomon ra biển.
we need to find the official salomon store in this mall.
Chúng ta cần tìm cửa hàng Salomon chính thức trong trung tâm mua sắm này.
the salomon speedcross series is designed for muddy terrain.
Sự series Salomon Speedcross được thiết kế cho địa hình bùn lầy.
my salomon winter jacket keeps me very warm.
Áo khoác mùa đông Salomon của tôi giữ cho tôi rất ấm.
the brand salomon was founded in the french alps.
Thương hiệu Salomon được thành lập tại dãy núi Alps của Pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay