salpas

[Mỹ]/ˈsæl.pəs/
[Anh]/ˈsæl.pəs/

Dịch

n. một loại tunicate biển; một salp; một họ; Salpa

Cụm từ & Cách kết hợp

salpas species

loài salpa

salpas habitat

môi trường sống của salpa

salpas reproduction

sinh sản của salpa

salpas behavior

hành vi của salpa

salpas diet

chế độ ăn của salpa

salpas anatomy

giải phẫu của salpa

salpas classification

phân loại salpa

salpas ecology

sinh thái học của salpa

salpas research

nghiên cứu về salpa

salpas distribution

phân bố của salpa

Câu ví dụ

salpas can be found in both warm and cold waters.

Salpa có thể được tìm thấy cả trong nước ấm và nước lạnh.

the salpas play an important role in marine ecosystems.

Salpa đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

scientists study salpas to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu salpa để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

salpas are known for their unique gelatinous bodies.

Salpa nổi tiếng với cơ thể thạch tương độc đáo của chúng.

many species of salpas can reproduce rapidly.

Nhiều loài salpa có thể sinh sản rất nhanh.

salpas are often mistaken for jellyfish.

Salpa thường bị nhầm lẫn với sứa.

salpas contribute to the ocean's carbon cycle.

Salpa đóng góp vào chu trình carbon của đại dương.

understanding salpas helps in marine conservation efforts.

Việc hiểu về salpa giúp các nỗ lực bảo tồn biển.

salpas can form large swarms in the ocean.

Salpa có thể tạo thành những đàn lớn trong đại dương.

research on salpas has increased in recent years.

Nghiên cứu về salpa đã tăng lên trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay