fresh salsas
salsa tươi
spicy salsas
salsa cay
fruit salsas
salsa trái cây
homemade salsas
salsa tự làm
chunky salsas
salsa miếng
mild salsas
salsa dịu
zesty salsas
salsa thơm
tomato salsas
salsa cà chua
green salsas
salsa xanh
authentic salsas
salsa đích thực
she loves to make fresh salsas for her tacos.
Cô ấy thích làm salsa tươi ngon cho tacos của mình.
we enjoyed different types of salsas at the food festival.
Chúng tôi đã thưởng thức nhiều loại salsa khác nhau tại lễ hội ẩm thực.
the restaurant is famous for its spicy salsas.
Nhà hàng nổi tiếng với các món salsa cay.
she added a variety of salsas to her dish.
Cô ấy đã thêm nhiều loại salsa khác nhau vào món ăn của mình.
homemade salsas are always better than store-bought ones.
Salsa tự làm luôn ngon hơn salsa mua ở cửa hàng.
he experiments with different ingredients in his salsas.
Anh ấy thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong salsa của mình.
they served a selection of salsas at the barbecue.
Họ phục vụ một lựa chọn các món salsa tại buổi tiệc nướng.
fresh salsas can elevate any meal.
Salsa tươi ngon có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào.
we learned how to make salsas in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm salsa trong lớp học nấu ăn.
she prefers mild salsas over hot ones.
Cô ấy thích salsa dịu hơn salsa cay.
fresh salsas
salsa tươi
spicy salsas
salsa cay
fruit salsas
salsa trái cây
homemade salsas
salsa tự làm
chunky salsas
salsa miếng
mild salsas
salsa dịu
zesty salsas
salsa thơm
tomato salsas
salsa cà chua
green salsas
salsa xanh
authentic salsas
salsa đích thực
she loves to make fresh salsas for her tacos.
Cô ấy thích làm salsa tươi ngon cho tacos của mình.
we enjoyed different types of salsas at the food festival.
Chúng tôi đã thưởng thức nhiều loại salsa khác nhau tại lễ hội ẩm thực.
the restaurant is famous for its spicy salsas.
Nhà hàng nổi tiếng với các món salsa cay.
she added a variety of salsas to her dish.
Cô ấy đã thêm nhiều loại salsa khác nhau vào món ăn của mình.
homemade salsas are always better than store-bought ones.
Salsa tự làm luôn ngon hơn salsa mua ở cửa hàng.
he experiments with different ingredients in his salsas.
Anh ấy thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong salsa của mình.
they served a selection of salsas at the barbecue.
Họ phục vụ một lựa chọn các món salsa tại buổi tiệc nướng.
fresh salsas can elevate any meal.
Salsa tươi ngon có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào.
we learned how to make salsas in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm salsa trong lớp học nấu ăn.
she prefers mild salsas over hot ones.
Cô ấy thích salsa dịu hơn salsa cay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay