saltbushes

[US]/sɔːltˌbʌʃɪz/
[UK]/sɔltˌbʌʃɪz/

Translation

n.cây bụi phát triển tốt trong môi trường mặn; loại cây cụ thể từ chi Atriplex

Phrases & Collocations

saltbushes grow

bạch đàn mọc

saltbushes thrive

bạch đàn phát triển mạnh

saltbushes habitat

môi trường sống của bạch đàn

saltbushes ecosystem

hệ sinh thái của bạch đàn

saltbushes species

loài bạch đàn

saltbushes landscape

khung cảnh của bạch đàn

saltbushes area

khu vực của bạch đàn

saltbushes benefits

lợi ích của bạch đàn

saltbushes types

các loại bạch đàn

saltbushes uses

sử dụng bạch đàn

Example Sentences

saltbushes thrive in arid climates.

Các bụi tầm ma phát triển mạnh ở vùng khí hậu khô cằn.

many animals rely on saltbushes for food.

Nhiều loài động vật dựa vào bụi tầm ma để lấy thức ăn.

saltbushes can help prevent soil erosion.

Các bụi tầm ma có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

farmers often plant saltbushes to improve land quality.

Nông dân thường trồng bụi tầm ma để cải thiện chất lượng đất.

saltbushes are adapted to survive in saline soils.

Các bụi tầm ma thích nghi để tồn tại trong đất nhiễm mặn.

in some regions, saltbushes are used for livestock grazing.

Ở một số khu vực, bụi tầm ma được sử dụng để chăn nuôi gia súc.

saltbushes play a vital role in desert ecosystems.

Các bụi tầm ma đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái sa mạc.

researchers study saltbushes for their drought resistance.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bụi tầm ma về khả năng chịu hạn của chúng.

saltbushes are often found in coastal areas.

Các bụi tầm ma thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển.

ecologists recommend planting saltbushes for restoration projects.

Các nhà sinh thái học khuyến nghị trồng bụi tầm ma cho các dự án phục hồi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now