saltier

[Mỹ]/ˈsɔːl.tɪə/
[Anh]/ˈsɔːl.tɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nồng độ muối cao hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

saltier than

muối hơn

saltier taste

vị mặn hơn

saltier water

nước mặn hơn

saltier snacks

đồ ăn vặt mặn hơn

saltier food

thức ăn mặn hơn

saltier air

không khí mặn hơn

saltier ocean

đại dương mặn hơn

saltier flavor

vị mặn hơn

saltier dishes

các món ăn mặn hơn

saltier regions

các vùng mặn hơn

Câu ví dụ

the soup is saltier than i expected.

món súp mặn hơn tôi dự đoán.

adding more salt made the dish saltier.

thêm muối khiến món ăn mặn hơn.

this brand of chips is saltier than the others.

thương hiệu khoai tây chiên này mặn hơn những loại khác.

some people prefer their food saltier.

một số người thích món ăn của họ mặn hơn.

after cooking, the sauce turned out saltier.

sau khi nấu, nước sốt lại mặn hơn.

this sea water is saltier than the water in the lake.

nước biển này mặn hơn nước trong hồ.

is your salad dressing saltier than usual?

với lượng nước sốt salad của bạn có mặn hơn bình thường không?

he likes his popcorn saltier for better flavor.

anh ấy thích bắp rang của mình mặn hơn để có hương vị ngon hơn.

my grandmother's recipe calls for a saltier broth.

công thức của bà tôi yêu cầu nước dùng mặn hơn.

after tasting, i realized it was saltier than before.

sau khi nếm thử, tôi nhận ra nó mặn hơn trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay