saluting the flag
chào cờ
saluting officers
chào các sĩ quan
saluting troops
chào các binh lính
saluting veterans
chào các cựu chiến binh
saluting leaders
chào các nhà lãnh đạo
saluting heroes
chào các anh hùng
saluting guests
chào các vị khách
saluting allies
chào các đồng minh
saluting the crowd
chào đám đông
saluting the audience
chào khán giả
saluting the flag is a sign of respect.
Việc chào cờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng.
he was saluting the officers as they passed by.
Anh ta chào các sĩ quan khi họ đi ngang qua.
saluting is a common practice in the military.
Chào là một thông lệ phổ biến trong quân đội.
the soldiers were saluting their commanding officer.
Các binh lính đang chào người chỉ huy của họ.
she greeted him by saluting with a smile.
Cô ấy chào anh ấy bằng một cái chào và nụ cười.
saluting the veterans is important on memorial day.
Việc chào các cựu chiến binh là quan trọng vào ngày tưởng niệm.
he raised his hand in saluting the audience.
Anh ta giơ tay lên chào khán giả.
saluting is a way to show gratitude and honor.
Chào là một cách để thể hiện lòng biết ơn và danh dự.
the children learned the importance of saluting their elders.
Những đứa trẻ đã học được tầm quan trọng của việc chào người lớn tuổi.
saluting the coach after the game showed good sportsmanship.
Việc chào huấn luyện viên sau trận đấu cho thấy tinh thần thể thao tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay