saluts

[Mỹ]/sæˈluː/
[Anh]/səˈluː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.mục tiêu trên biển, trên không, trên đất liền và dưới nước
int.dùng như một lời chúc sức khỏe

Cụm từ & Cách kết hợp

salut friend

placeholder

salut everyone

placeholder

salut my love

placeholder

salut buddy

placeholder

salut folks

placeholder

salut team

placeholder

salut mate

placeholder

salut partner

placeholder

salut dear

placeholder

Câu ví dụ

he greeted everyone with a cheerful salut.

anh ấy chào mọi người bằng một lời chào salut vui vẻ.

we should always say salut when entering a room.

chúng ta nên luôn luôn nói salut khi bước vào phòng.

she raised her glass and shouted salut to her friends.

cô ấy giơ cốc và hét salut cho bạn bè của cô ấy.

in france, it's common to say salut among friends.

ở pháp, rất phổ biến khi nói salut với bạn bè.

after the meeting, we exchanged salut with colleagues.

sau cuộc họp, chúng tôi đã trao đổi salut với đồng nghiệp.

he always starts his emails with a friendly salut.

anh ấy luôn bắt đầu email của mình bằng một salut thân thiện.

they waved and shouted salut from across the street.

họ vẫy tay và hét salut từ phía bên kia đường.

sending a quick salut can brighten someone's day.

gửi một salut nhanh có thể làm vui lòng ai đó.

he replied with a warm salut to her message.

anh ấy trả lời cô ấy bằng một salut ấm áp.

during the party, everyone exchanged saluts and laughter.

trong bữa tiệc, mọi người trao đổi salut và tiếng cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay