salvaje

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj./n.(Spanish) hoang dã; man rợ

Câu ví dụ

the jaguar is a salvaje animal native to the amazon rainforest.

con nhím jaguar là một loài vật hoang dã bản địa của rừng nhiệt đới Amazon.

they threw a salvaje party that lasted until sunrise.

họ đã tổ chức một bữa tiệc hoang dã kéo dài đến tận bình minh.

the paisaje salvaje of patagonia takes your breath away.

khung cảnh hoang dã của Patagonia khiến bạn không thể thở được.

she has salvaje curls that never stay in place.

cô ấy có những lọn tóc xoăn hoang dã mà không bao giờ ở đúng chỗ.

the horses ran свободно across the salvaje plains.

những con ngựa chạy tự do trên những đồng bằng hoang dã.

his salvaje behavior at the restaurant shocked everyone.

hành vi hoang dã của anh ấy tại nhà hàng đã khiến mọi người sốc.

the lobo salvaje howled at the moon all night.

con sói hoang dã hú lên với mặt trăng suốt cả đêm.

she had a salvaje idea to start a business in the jungle.

cô ấy có một ý tưởng hoang dã để bắt đầu một công việc kinh doanh trong rừng.

the natura salvaje of the island remains unexplored.

thiên nhiên hoang dã của hòn đảo vẫn chưa được khám phá.

his salvaje guess was surprisingly accurate.

phỏng đoán hoang dã của anh ấy đáng ngạc nhiên là chính xác.

they embarked on a salvaje adventure through the mountains.

họ đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu hoang dã qua những ngọn núi.

the flor salvaje blooms only once every ten years.

thực vật hoang dã chỉ nở một lần sau mỗi mười năm.

she felt completamente salvaje dancing under the stars.

cô ấy cảm thấy hoàn toàn hoang dã khi khiêu vũ dưới bầu trời đầy sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay