samiels

[Mỹ]/ˈsæmɪəl/
[Anh]/ˈsæmiːəl/

Dịch

n. gió nóng khô của sa mạc ở Ả Rập và Bắc Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

samiel winds

gió samiel

samiel storm

bão samiel

samiel effects

tác động của samiel

samiel phenomenon

hiện tượng samiel

samiel gusts

đợt gió mạnh samiel

samiel forces

lực của samiel

samiel conditions

điều kiện samiel

samiel air

không khí samiel

samiel currents

dòng chảy samiel

samiel climate

khí hậu samiel

Câu ví dụ

samiel is known for its strong winds.

Samiel nổi tiếng với những cơn gió mạnh.

many sailors fear the samiel during their journeys.

Nhiều thủy thủ sợ hãi Samiel trong những chuyến đi của họ.

in folklore, samiel is often described as a spirit of the desert.

Trong dân gian, Samiel thường được mô tả là một linh hồn của sa mạc.

travelers should be cautious of the samiel when crossing the dunes.

Những người đi du lịch nên thận trọng với Samiel khi băng qua những đụn cát.

the samiel can suddenly change the weather conditions.

Samiel có thể đột ngột thay đổi điều kiện thời tiết.

she felt the chill of the samiel on her skin.

Cô cảm thấy cái lạnh của Samiel trên da mình.

samiel winds can create difficult driving conditions.

Gió Samiel có thể gây ra những điều kiện lái xe khó khăn.

he told stories about the dangers of the samiel.

Anh kể những câu chuyện về những nguy hiểm của Samiel.

during the storm, the samiel howled through the night.

Trong cơn bão, Samiel gầm gừ suốt đêm.

understanding the samiel is essential for survival in the desert.

Hiểu về Samiel là điều cần thiết để sinh tồn trong sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay