samma

[Mỹ]/ˈsæmə/
[Anh]/ˈsæmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềusammas

Cụm từ & Cách kết hợp

samma sak

Vietnamese_translation

samma tid

Vietnamese_translation

samma dag

Vietnamese_translation

samma ställe

Vietnamese_translation

samma som

Vietnamese_translation

samma här

Vietnamese_translation

samma mål

Vietnamese_translation

samma resa

Vietnamese_translation

samma grej

Vietnamese_translation

samma plats

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

it's samma what i wanted

Đúng như điều tôi muốn

i arrived samma on time

Tôi đến đúng giờ

the price is samma 100 dollars

Giá là 100 đô la

that's samma what i thought

Đúng như điều tôi nghĩ

it's samma the same as before

Đúng như trước đây

he looks samma like his father

Anh ấy trông giống như bố anh ấy

samma, i'll go with you

Được, tôi sẽ đi cùng bạn

this is samma the best option

Đây là lựa chọn tốt nhất

i samma finished my work

Tôi đã hoàn thành công việc của mình

samma, that's correct

Đúng vậy

the answer is samma in the middle

Câu trả lời là ở giữa

that's samma not true

Đó không đúng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay