sammas

[Mỹ]/ˈsæməz/
[Anh]/ˈsæməz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the sammas

sammas are

fresh sammas

sammas here

hot sammas

two sammas

my sammas

sammas too

buy sammas

sammas and

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay