sanatarium

[Mỹ]/ˌsænəˈteəriəm/
[Anh]/ˌsænəˈteriəm/

Dịch

n. một khu nghỉ dưỡng hoặc nơi tĩnh dưỡng dành cho người đang hồi phục sức khỏe, đặc biệt là dành cho bệnh nhân lao.
Các dạng của từ
số nhiềusanatariums

Cụm từ & Cách kết hợp

the sanatarium

Vietnamese_translation

old sanatarium

Vietnamese_translation

abandoned sanatarium

Vietnamese_translation

sanatarium grounds

Vietnamese_translation

sanatarium building

Vietnamese_translation

desert sanatarium

Vietnamese_translation

mountain sanatarium

Vietnamese_translation

sanatarium patients

Vietnamese_translation

sanatarium stay

Vietnamese_translation

historic sanatarium

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he checked into a private sanatarium to recover from a severe nervous breakdown.

Anh ấy đã nhập viện tại một trại dưỡng sinh tư nhân để phục hồi sau một cơn suy nhược thần kinh nghiêm trọng.

the mountain sanatarium was famous for its fresh air and tuberculosis treatment.

Trại dưỡng sinh trên núi nổi tiếng nhờ không khí trong lành và điều trị lao phổi.

patients at the sanatarium followed a strict regimen of rest, nutrition, and mild exercise.

Các bệnh nhân tại trại dưỡng sinh tuân thủ một chế độ nghiêm ngặt bao gồm nghỉ ngơi, dinh dưỡng và vận động nhẹ nhàng.

the old sanatarium building was abandoned decades ago and now lies in ruins.

Ngôi nhà cũ của trại dưỡng sinh đã bị bỏ hoang từ nhiều thập kỷ trước và hiện đang đổ nát.

doctors often recommended a prolonged stay at a sanatarium for chronic illnesses.

Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân ở lại trại dưỡng sinh lâu hơn để điều trị các bệnh mãn tính.

the surrounding pine forest made the location ideal for a respiratory sanatarium.

Rừng thông xung quanh khiến địa điểm này lý tưởng cho một trại dưỡng sinh về đường hô hấp.

visitors were only allowed to see patients in the designated lounge of the sanatarium.

Khách thăm chỉ được phép gặp bệnh nhân trong khu vực nghỉ ngơi được chỉ định tại trại dưỡng sinh.

she wrote a memoir about her experiences working as a nurse in a remote sanatarium.

Cô ấy đã viết một hồi ký về trải nghiệm làm y tá tại một trại dưỡng sinh hẻo lánh.

the historic sanatarium has been renovated into a luxury spa and wellness center.

Trại dưỡng sinh mang tính lịch sử này đã được cải tạo thành một trung tâm spa cao cấp và chăm sóc sức khỏe.

the wealthy industrialist founded the sanatarium to provide free care for workers.

Người công nghiệp giàu có đã thành lập trại dưỡng sinh này để cung cấp dịch vụ chăm sóc miễn phí cho công nhân.

strict hygiene protocols were maintained throughout the sanatarium to prevent infection.

Các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt được duy trì khắp trại dưỡng sinh nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng.

the concept of the sanatarium declined after the development of modern antibiotic drugs.

Khái niệm về trại dưỡng sinh suy giảm sau khi các loại thuốc kháng sinh hiện đại được phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay