sancho

[Mỹ]/sæntʃəʊ/
[Anh]/sæntʃoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên nam tính gốc Tây Ban Nha
Các dạng của từ
số nhiềusanchos

Cụm từ & Cách kết hợp

sancho says

Vietnamese_translation

dear sancho

Vietnamese_translation

poor sancho

Vietnamese_translation

brave sancho

Vietnamese_translation

sancho rides

Vietnamese_translation

sancho came

Vietnamese_translation

sancho runs

Vietnamese_translation

sancho eats

Vietnamese_translation

wise sancho

Vietnamese_translation

honest sancho

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay