| số nhiều | sanctums |
inner sanctum
khu vực nội bộ
The clubhouse was their sanctum sanctorum.
Câu lạc bộ là nơi linh thiêng của họ.
the sanctum in an ancient temple
phòng thiêng trong một ngôi đền cổ
he walked into the inner sanctum of the editor's office.
anh bước vào phòng thiêng bên trong văn phòng của biên tập viên.
My presence in his sanctum was evidently esteemed a piece of impudence too shameful for remark.
Sự có mặt của tôi trong nơi thánh thiêng của anh ấy rõ ràng được đánh giá là một sự thiếu tế nhã quá đáng hổ thẹn để không thể nhận xét.
Quia fecit mihi magna qui potens est, et sanctum nomen eius.
Quia fecit mihi magna qui potens est, et sanctum nomen eius.
seeking solace in her sanctum
tìm kiếm sự an ủi trong phòng thiêng của cô ấy
meditating in his sanctum
thiền định trong phòng thiêng của anh ấy
finding refuge in the sanctum
tìm thấy nơi ẩn náu trong phòng thiêng
creating a personal sanctum
tạo ra một phòng thiêng cá nhân
retreating to his sanctum
rút lui về phòng thiêng của anh ấy
decorating her sanctum with candles
trang trí phòng thiêng của cô ấy bằng nến
inner sanctum
khu vực nội bộ
The clubhouse was their sanctum sanctorum.
Câu lạc bộ là nơi linh thiêng của họ.
the sanctum in an ancient temple
phòng thiêng trong một ngôi đền cổ
he walked into the inner sanctum of the editor's office.
anh bước vào phòng thiêng bên trong văn phòng của biên tập viên.
My presence in his sanctum was evidently esteemed a piece of impudence too shameful for remark.
Sự có mặt của tôi trong nơi thánh thiêng của anh ấy rõ ràng được đánh giá là một sự thiếu tế nhã quá đáng hổ thẹn để không thể nhận xét.
Quia fecit mihi magna qui potens est, et sanctum nomen eius.
Quia fecit mihi magna qui potens est, et sanctum nomen eius.
seeking solace in her sanctum
tìm kiếm sự an ủi trong phòng thiêng của cô ấy
meditating in his sanctum
thiền định trong phòng thiêng của anh ấy
finding refuge in the sanctum
tìm thấy nơi ẩn náu trong phòng thiêng
creating a personal sanctum
tạo ra một phòng thiêng cá nhân
retreating to his sanctum
rút lui về phòng thiêng của anh ấy
decorating her sanctum with candles
trang trí phòng thiêng của cô ấy bằng nến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay