sandbagging strategy
chiến lược đánh lạc hướng
sandbagging tactic
chiến thuật đánh lạc hướng
sandbagging opponent
đối thủ đánh lạc hướng
sandbagging technique
kỹ thuật đánh lạc hướng
sandbagging approach
phương pháp đánh lạc hướng
sandbagging game
trò chơi đánh lạc hướng
sandbagging behavior
hành vi đánh lạc hướng
sandbagging player
người chơi đánh lạc hướng
sandbagging move
động tác đánh lạc hướng
sandbagging effort
nỗ lực đánh lạc hướng
he was accused of sandbagging during the negotiations.
anh ta bị cáo buộc là đã chơi xấu trong quá trình đàm phán.
sandbagging can lead to mistrust among team members.
việc chơi xấu có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she realized his sandbagging tactics were affecting her performance.
cô ấy nhận ra rằng những chiến thuật chơi xấu của anh ấy đang ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
in sports, sandbagging is often seen as unsportsmanlike behavior.
trong thể thao, việc chơi xấu thường bị coi là hành vi thiếu fair play.
the manager warned against sandbagging in the upcoming project.
người quản lý cảnh báo về việc chơi xấu trong dự án sắp tới.
his sandbagging strategy backfired, and he lost the competition.
chiến lược chơi xấu của anh ấy đã phản tác dụng và anh ấy đã thua cuộc thi.
sandbagging is a common tactic in competitive environments.
việc chơi xấu là một chiến thuật phổ biến trong môi trường cạnh tranh.
they accused him of sandbagging to gain an unfair advantage.
họ cáo buộc anh ta chơi xấu để có được lợi thế không công bằng.
sandbagging can undermine the integrity of a competition.
việc chơi xấu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của một cuộc thi.
she was tired of his constant sandbagging in their discussions.
cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy liên tục chơi xấu trong các cuộc thảo luận của họ.
sandbagging strategy
chiến lược đánh lạc hướng
sandbagging tactic
chiến thuật đánh lạc hướng
sandbagging opponent
đối thủ đánh lạc hướng
sandbagging technique
kỹ thuật đánh lạc hướng
sandbagging approach
phương pháp đánh lạc hướng
sandbagging game
trò chơi đánh lạc hướng
sandbagging behavior
hành vi đánh lạc hướng
sandbagging player
người chơi đánh lạc hướng
sandbagging move
động tác đánh lạc hướng
sandbagging effort
nỗ lực đánh lạc hướng
he was accused of sandbagging during the negotiations.
anh ta bị cáo buộc là đã chơi xấu trong quá trình đàm phán.
sandbagging can lead to mistrust among team members.
việc chơi xấu có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she realized his sandbagging tactics were affecting her performance.
cô ấy nhận ra rằng những chiến thuật chơi xấu của anh ấy đang ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
in sports, sandbagging is often seen as unsportsmanlike behavior.
trong thể thao, việc chơi xấu thường bị coi là hành vi thiếu fair play.
the manager warned against sandbagging in the upcoming project.
người quản lý cảnh báo về việc chơi xấu trong dự án sắp tới.
his sandbagging strategy backfired, and he lost the competition.
chiến lược chơi xấu của anh ấy đã phản tác dụng và anh ấy đã thua cuộc thi.
sandbagging is a common tactic in competitive environments.
việc chơi xấu là một chiến thuật phổ biến trong môi trường cạnh tranh.
they accused him of sandbagging to gain an unfair advantage.
họ cáo buộc anh ta chơi xấu để có được lợi thế không công bằng.
sandbagging can undermine the integrity of a competition.
việc chơi xấu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của một cuộc thi.
she was tired of his constant sandbagging in their discussions.
cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy liên tục chơi xấu trong các cuộc thảo luận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay