sandbur

[Mỹ]/ˈsændbɜː/
[Anh]/ˈsændbɜr/

Dịch

n. một loại cỏ có đầu hạt gai

Cụm từ & Cách kết hợp

sandbur control

kiểm soát cỏ bùng

sandbur invasion

xâm nhập của cỏ bùng

sandbur removal

loại bỏ cỏ bùng

sandbur management

quản lý cỏ bùng

sandbur problem

vấn đề về cỏ bùng

sandbur species

loài cỏ bùng

sandbur prevention

ngăn ngừa cỏ bùng

sandbur infestation

lây nhiễm cỏ bùng

sandbur growth

sự phát triển của cỏ bùng

sandbur habitat

môi trường sống của cỏ bùng

Câu ví dụ

the sandbur is a common plant in this region.

cây sandbur là một loài thực vật phổ biến ở khu vực này.

be careful not to step on the sandbur.

hãy cẩn thận đừng dẫm phải cây sandbur.

sandburs can be quite irritating to pets.

cây sandbur có thể gây khó chịu cho thú cưng.

farmers often struggle with sandbur infestations.

những người nông dân thường phải vật lộn với sự xâm nhập của cây sandbur.

removing sandbur from the lawn can be challenging.

việc loại bỏ cây sandbur khỏi bãi cỏ có thể là một thách thức.

sandbur seeds can stick to clothing easily.

hạt giống cây sandbur có thể dễ dàng dính vào quần áo.

some people use sandbur for medicinal purposes.

một số người sử dụng cây sandbur cho mục đích y học.

children often get sandbur stuck in their shoes.

trẻ em thường bị gai sandbur dính vào giày của chúng.

the sandbur plant thrives in sandy soils.

cây sandbur phát triển mạnh trong đất cát.

identifying sandbur can help in weed management.

việc nhận biết cây sandbur có thể giúp trong việc quản lý cỏ dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay