sandfly

[Mỹ]/ˈsænd.flaɪ/
[Anh]/sænd.flaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. côn trùng hút máu nhỏ truyền bệnh leishmaniasis; con ruồi nhỏ thường thấy ở bãi biển; con ruồi cát trưởng thành; ruồi cát, còn gọi là muỗi cát
Các dạng của từ
số nhiềusandflies

Cụm từ & Cách kết hợp

sandfly bite

Việc bị muỗi cát cắn

sandfly fever

Sốt muỗi cát

bitten by sandfly

Bị muỗi cát cắn

sandfly control

Phòng chống muỗi cát

female sandfly

Con muỗi cát cái

male sandfly

Con muỗi cát đực

tiny sandfly

Con muỗi cát nhỏ

sandfly-borne disease

Bệnh do muỗi cát gây ra

sandfly saliva

Nước bọt muỗi cát

sandfly net

Mùng muỗi cát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay