sandgrouse

[Mỹ]/ˈsændɡraʊs/
[Anh]/ˈsændˌɡraʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim sống ở vùng khô cằn, nổi tiếng với khả năng mang nước trong lông của nó
Các dạng của từ
số nhiềusandgrouses

Cụm từ & Cách kết hợp

sandgrouse species

loài chim dầu

sandgrouse habitat

môi trường sống của chim dầu

sandgrouse behavior

hành vi của chim dầu

sandgrouse migration

di cư của chim dầu

sandgrouse population

dân số chim dầu

sandgrouse conservation

bảo tồn chim dầu

sandgrouse feeding

chế độ ăn của chim dầu

sandgrouse breeding

sinh sản của chim dầu

sandgrouse call

tiếng kêu của chim dầu

sandgrouse nest

tổ chim dầu

Câu ví dụ

sandgrouse are known for their remarkable ability to survive in arid environments.

chim cát lội nổi tiếng với khả năng đáng kinh ngạc để tồn tại trong môi trường khô hạn.

many species of sandgrouse can be found in the deserts of africa and asia.

nhiều loài cát lội có thể được tìm thấy trong các sa mạc của châu phi và châu á.

sandgrouse have unique feathers that help them retain water.

cát lội có bộ lông độc đáo giúp chúng giữ nước.

the male sandgrouse is often more colorful than the female.

cát lội đực thường có màu sắc sặc sỡ hơn cái.

birdwatchers often seek out sandgrouse for their stunning appearances.

những người quan sát chim thường tìm kiếm cát lội vì vẻ ngoài tuyệt đẹp của chúng.

sandgrouse are ground-dwelling birds that prefer open habitats.

cát lội là những loài chim sống trên mặt đất và thích những môi trường sống mở.

during the breeding season, sandgrouse perform elaborate courtship displays.

trong mùa sinh sản, cát lội thực hiện những màn trình diễn tán tỉnh phức tạp.

sandgrouse are known to travel long distances in search of water.

cát lội được biết đến là đi những quãng đường dài để tìm kiếm nước.

conservation efforts are important for the survival of sandgrouse populations.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của quần thể cát lội.

sandgrouse are often seen in small flocks, especially when feeding.

cát lội thường được nhìn thấy trong những đàn nhỏ, đặc biệt là khi chúng ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay