sandrat

[Mỹ]/ˈsændræt/
[Anh]/ˈsændræt/

Dịch

n. một loài gặm nhấm thuộc họ chồn sa mạc thích nghi với môi trường sa mạc
Các dạng của từ
số nhiềusandrats

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay