a pair of sandshoes
một đôi dép xỏ ngón
wearing sandshoes
đang đi dép xỏ ngón
old sandshoes
dép xỏ ngón cũ
new sandshoes
dép xỏ ngón mới
my sandshoes
dép xỏ ngón của tôi
sandshoe laces
dây buộc dép xỏ ngón
wet sandshoes
dép xỏ ngón ướt
dirty sandshoes
dép xỏ ngón bẩn
white sandshoes
dép xỏ ngón trắng
canvas sandshoes
dép xỏ ngón vải
a pair of sandshoes
một đôi dép xỏ ngón
wearing sandshoes
đang đi dép xỏ ngón
old sandshoes
dép xỏ ngón cũ
new sandshoes
dép xỏ ngón mới
my sandshoes
dép xỏ ngón của tôi
sandshoe laces
dây buộc dép xỏ ngón
wet sandshoes
dép xỏ ngón ướt
dirty sandshoes
dép xỏ ngón bẩn
white sandshoes
dép xỏ ngón trắng
canvas sandshoes
dép xỏ ngón vải
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay