sandshoe

[Mỹ]/sændʃuː/
[Anh]/sændʃu/

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềusandshoes

Cụm từ & Cách kết hợp

a pair of sandshoes

một đôi dép xỏ ngón

wearing sandshoes

đang đi dép xỏ ngón

old sandshoes

dép xỏ ngón cũ

new sandshoes

dép xỏ ngón mới

my sandshoes

dép xỏ ngón của tôi

sandshoe laces

dây buộc dép xỏ ngón

wet sandshoes

dép xỏ ngón ướt

dirty sandshoes

dép xỏ ngón bẩn

white sandshoes

dép xỏ ngón trắng

canvas sandshoes

dép xỏ ngón vải

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay