sandstorms

[Mỹ]/ˈsændstɔːmz/
[Anh]/ˈsændstɔrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gió bão dữ dội mang cát

Cụm từ & Cách kết hợp

sandstorms warning

cảnh báo bão cát

sandstorms season

mùa bão cát

sandstorms impact

tác động của bão cát

sandstorms effects

tác động của bão cát

sandstorms alert

cảnh báo bão cát

sandstorms damage

thiệt hại do bão cát

sandstorms occurrence

sự xuất hiện của bão cát

sandstorms frequency

tần suất bão cát

sandstorms prediction

dự báo bão cát

sandstorms mitigation

giảm thiểu tác động của bão cát

Câu ví dụ

sandstorms can reduce visibility to almost zero.

bão cát có thể làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.

during sandstorms, it's important to stay indoors.

trong thời gian bão cát, điều quan trọng là phải ở trong nhà.

sandstorms are common in desert regions.

bão cát phổ biến ở các vùng sa mạc.

people should wear masks during sandstorms.

mọi người nên đeo mặt nạ trong thời gian bão cát.

sandstorms can cause significant damage to crops.

bão cát có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.

traveling in sandstorms can be extremely dangerous.

đi lại trong bão cát có thể vô cùng nguy hiểm.

scientists study sandstorms to understand their impact on climate.

các nhà khoa học nghiên cứu bão cát để hiểu tác động của chúng đối với khí hậu.

sandstorms can carry dust over long distances.

bão cát có thể mang theo bụi trên những quãng đường dài.

preparation is key to surviving sandstorms.

chuẩn bị là yếu tố then chốt để sống sót qua bão cát.

many animals seek shelter during sandstorms.

nhiều động vật tìm nơi trú ẩn trong thời gian bão cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay