sanenesses matter
sự tỉnh táo là quan trọng
sanenesses prevail
sự tỉnh táo chiếm ưu thế
sanenesses questioned
sự tỉnh táo bị chất vấn
sanenesses restored
sự tỉnh táo được khôi phục
sanenesses challenged
sự tỉnh táo bị thách thức
sanenesses observed
sự tỉnh táo được quan sát
sanenesses recognized
sự tỉnh táo được công nhận
sanenesses discussed
sự tỉnh táo được thảo luận
sanenesses appreciated
sự tỉnh táo được đánh giá cao
sanenesses explored
sự tỉnh táo được khám phá
her sanenesses were evident in her decision-making.
sự tỉnh táo của cô ấy đã thể hiện rõ trong quá trình ra quyết định.
in times of crisis, sanenesses can be hard to maintain.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự tỉnh táo có thể khó duy trì.
we need to prioritize sanenesses over emotional reactions.
chúng ta cần ưu tiên sự tỉnh táo hơn là phản ứng cảm xúc.
his sanenesses helped the team navigate through challenges.
sự tỉnh táo của anh ấy đã giúp đội vượt qua những khó khăn.
sanenesses in discussions lead to better outcomes.
sự tỉnh táo trong các cuộc thảo luận dẫn đến kết quả tốt hơn.
she often questioned the sanenesses of the proposed plan.
cô ấy thường đặt câu hỏi về sự tỉnh táo của kế hoạch được đề xuất.
maintaining sanenesses is crucial during negotiations.
duy trì sự tỉnh táo là rất quan trọng trong quá trình đàm phán.
his sanenesses were a guiding light for others.
sự tỉnh táo của anh ấy là ngọn hải đăng cho những người khác.
sanenesses can sometimes be overshadowed by fear.
đôi khi, sự tỉnh táo có thể bị lu mờ bởi nỗi sợ hãi.
she emphasized the importance of sanenesses in her speech.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo trong bài phát biểu của mình.
sanenesses matter
sự tỉnh táo là quan trọng
sanenesses prevail
sự tỉnh táo chiếm ưu thế
sanenesses questioned
sự tỉnh táo bị chất vấn
sanenesses restored
sự tỉnh táo được khôi phục
sanenesses challenged
sự tỉnh táo bị thách thức
sanenesses observed
sự tỉnh táo được quan sát
sanenesses recognized
sự tỉnh táo được công nhận
sanenesses discussed
sự tỉnh táo được thảo luận
sanenesses appreciated
sự tỉnh táo được đánh giá cao
sanenesses explored
sự tỉnh táo được khám phá
her sanenesses were evident in her decision-making.
sự tỉnh táo của cô ấy đã thể hiện rõ trong quá trình ra quyết định.
in times of crisis, sanenesses can be hard to maintain.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự tỉnh táo có thể khó duy trì.
we need to prioritize sanenesses over emotional reactions.
chúng ta cần ưu tiên sự tỉnh táo hơn là phản ứng cảm xúc.
his sanenesses helped the team navigate through challenges.
sự tỉnh táo của anh ấy đã giúp đội vượt qua những khó khăn.
sanenesses in discussions lead to better outcomes.
sự tỉnh táo trong các cuộc thảo luận dẫn đến kết quả tốt hơn.
she often questioned the sanenesses of the proposed plan.
cô ấy thường đặt câu hỏi về sự tỉnh táo của kế hoạch được đề xuất.
maintaining sanenesses is crucial during negotiations.
duy trì sự tỉnh táo là rất quan trọng trong quá trình đàm phán.
his sanenesses were a guiding light for others.
sự tỉnh táo của anh ấy là ngọn hải đăng cho những người khác.
sanenesses can sometimes be overshadowed by fear.
đôi khi, sự tỉnh táo có thể bị lu mờ bởi nỗi sợ hãi.
she emphasized the importance of sanenesses in her speech.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay