sanies

[Mỹ]/ˈseɪniːz/
[Anh]/ˈseɪniːz/

Dịch

n. mủ hoặc chất mủ.
Word Forms
số nhiềusaniess

Cụm từ & Cách kết hợp

frozen sanies

viêm tai xanh

sanies infection

nghiễm viêm tai xanh

sanies outbreak

dịch viêm tai xanh

sanies treatment

điều trị viêm tai xanh

sanies prevention

phòng ngừa viêm tai xanh

sanies symptoms

triệu chứng viêm tai xanh

sanies control

kiểm soát viêm tai xanh

sanies research

nghiên cứu về viêm tai xanh

sanies spread

lây lan viêm tai xanh

sanies diagnosis

chẩn đoán viêm tai xanh

Câu ví dụ

she has a sanies that needs to be treated.

Cô ấy có một chứng mủ mà cần được điều trị.

the doctor examined the wound for any signs of sanies.

Bác sĩ đã kiểm tra vết thương để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của chứng mủ.

he was worried about the sanies coming from the infection.

Anh ấy lo lắng về việc chứng mủ xuất hiện từ nhiễm trùng.

applying a bandage can help manage the sanies.

Bôi băng có thể giúp kiểm soát chứng mủ.

the nurse reported the presence of sanies to the doctor.

Y tá báo cáo về sự hiện diện của chứng mủ với bác sĩ.

proper hygiene is essential to prevent sanies.

Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa chứng mủ.

he noticed the sanies had a foul odor.

Anh ấy nhận thấy chứng mủ có mùi hôi.

sanies can indicate a serious underlying condition.

Chứng mủ có thể cho thấy một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng.

they used a sterile dressing to cover the sanies.

Họ sử dụng băng vô trùng để che phủ chứng mủ.

monitoring the sanies is important for recovery.

Việc theo dõi chứng mủ rất quan trọng cho quá trình hồi phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay