frozen sanies
viêm tai xanh
sanies infection
nghiễm viêm tai xanh
sanies outbreak
dịch viêm tai xanh
sanies treatment
điều trị viêm tai xanh
sanies prevention
phòng ngừa viêm tai xanh
sanies symptoms
triệu chứng viêm tai xanh
sanies control
kiểm soát viêm tai xanh
sanies research
nghiên cứu về viêm tai xanh
sanies spread
lây lan viêm tai xanh
sanies diagnosis
chẩn đoán viêm tai xanh
she has a sanies that needs to be treated.
Cô ấy có một chứng mủ mà cần được điều trị.
the doctor examined the wound for any signs of sanies.
Bác sĩ đã kiểm tra vết thương để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của chứng mủ.
he was worried about the sanies coming from the infection.
Anh ấy lo lắng về việc chứng mủ xuất hiện từ nhiễm trùng.
applying a bandage can help manage the sanies.
Bôi băng có thể giúp kiểm soát chứng mủ.
the nurse reported the presence of sanies to the doctor.
Y tá báo cáo về sự hiện diện của chứng mủ với bác sĩ.
proper hygiene is essential to prevent sanies.
Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa chứng mủ.
he noticed the sanies had a foul odor.
Anh ấy nhận thấy chứng mủ có mùi hôi.
sanies can indicate a serious underlying condition.
Chứng mủ có thể cho thấy một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng.
they used a sterile dressing to cover the sanies.
Họ sử dụng băng vô trùng để che phủ chứng mủ.
monitoring the sanies is important for recovery.
Việc theo dõi chứng mủ rất quan trọng cho quá trình hồi phục.
frozen sanies
viêm tai xanh
sanies infection
nghiễm viêm tai xanh
sanies outbreak
dịch viêm tai xanh
sanies treatment
điều trị viêm tai xanh
sanies prevention
phòng ngừa viêm tai xanh
sanies symptoms
triệu chứng viêm tai xanh
sanies control
kiểm soát viêm tai xanh
sanies research
nghiên cứu về viêm tai xanh
sanies spread
lây lan viêm tai xanh
sanies diagnosis
chẩn đoán viêm tai xanh
she has a sanies that needs to be treated.
Cô ấy có một chứng mủ mà cần được điều trị.
the doctor examined the wound for any signs of sanies.
Bác sĩ đã kiểm tra vết thương để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của chứng mủ.
he was worried about the sanies coming from the infection.
Anh ấy lo lắng về việc chứng mủ xuất hiện từ nhiễm trùng.
applying a bandage can help manage the sanies.
Bôi băng có thể giúp kiểm soát chứng mủ.
the nurse reported the presence of sanies to the doctor.
Y tá báo cáo về sự hiện diện của chứng mủ với bác sĩ.
proper hygiene is essential to prevent sanies.
Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa chứng mủ.
he noticed the sanies had a foul odor.
Anh ấy nhận thấy chứng mủ có mùi hôi.
sanies can indicate a serious underlying condition.
Chứng mủ có thể cho thấy một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng.
they used a sterile dressing to cover the sanies.
Họ sử dụng băng vô trùng để che phủ chứng mủ.
monitoring the sanies is important for recovery.
Việc theo dõi chứng mủ rất quan trọng cho quá trình hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay