sanitisations

[Mỹ]/ˌsænɪtaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsænɪtɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quy trình làm cho một thứ nào đó không còn vi khuẩn hoặc các vi sinh vật khác, đặc biệt là để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật

Cụm từ & Cách kết hợp

regular sanitisation

Vệ sinh định kỳ

sanitisation procedures

Quy trình vệ sinh

hand sanitisation

Vệ sinh tay

deep sanitisation

Vệ sinh sâu

sanitisation process

Quy trình vệ sinh

sanitisation measures

Các biện pháp vệ sinh

sanitisation protocol

Quy định vệ sinh

daily sanitisation

Vệ sinh hàng ngày

sanitisation schedule

Lịch trình vệ sinh

proper sanitisation

Vệ sinh đúng cách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay