santolina

[Mỹ]/ˌsæntəˈliːnə/
[Anh]/ˌsæn.təˈliː.nə/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ cúc, thường được sử dụng trong các khu vườn
Word Forms
số nhiềusantolinas

Cụm từ & Cách kết hợp

santolina plant

cây hương thảo

santolina flowers

hoa hương thảo

santolina leaves

lá hương thảo

santolina oil

dầu hương thảo

santolina garden

vườn hương thảo

santolina species

loài hương thảo

santolina variety

giống hương thảo

santolina use

sử dụng hương thảo

santolina cultivation

trồng hương thảo

santolina care

chăm sóc hương thảo

Câu ví dụ

santolina is often used in herbal remedies.

rau thơm thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many gardeners appreciate the beauty of santolina.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của rau thơm.

santolina can thrive in dry conditions.

rau thơm có thể phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

she planted santolina along the pathway.

cô ấy đã trồng rau thơm dọc theo lối đi.

santolina has a pleasant, aromatic scent.

rau thơm có mùi thơm dễ chịu và nồng nàn.

in traditional medicine, santolina is valued for its properties.

trong y học truyền thống, rau thơm được đánh giá cao về những đặc tính của nó.

some people use santolina as a natural pest repellent.

một số người sử dụng rau thơm như một chất đuổi côn trùng tự nhiên.

santolina is a popular choice for rock gardens.

rau thơm là một lựa chọn phổ biến cho vườn đá.

she enjoys the vibrant colors of santolina flowers.

cô ấy thích những màu sắc tươi sáng của hoa rau thơm.

santolina can be easily propagated from cuttings.

rau thơm có thể dễ dàng nhân giống từ giâm cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay