sanyasis

[Mỹ]/sʌnˈjɑːsi/
[Anh]/sʌnˈjɑːsi/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the sanyasis

a sanyasis

became sanyasis

sanyasis live

sanyasis meditate

wise sanyasis

sanyasis gather

holy sanyasis

sanyasis pray

old sanyasis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay