the sanyasis
những vị sanyasis
a sanyasis
một vị sanyasis
became sanyasis
trở thành sanyasis
sanyasis live
sanyasis sống
sanyasis meditate
sanyasis thiền định
wise sanyasis
sanyasis khôn ngoan
sanyasis gather
sanyasis tụ họp
holy sanyasis
sanyasis thiêng liêng
sanyasis pray
sanyasis cầu nguyện
old sanyasis
sanyasis già
the sanyasis
những vị sanyasis
a sanyasis
một vị sanyasis
became sanyasis
trở thành sanyasis
sanyasis live
sanyasis sống
sanyasis meditate
sanyasis thiền định
wise sanyasis
sanyasis khôn ngoan
sanyasis gather
sanyasis tụ họp
holy sanyasis
sanyasis thiêng liêng
sanyasis pray
sanyasis cầu nguyện
old sanyasis
sanyasis già
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay