sapir

[Mỹ]/ˈsæpɪər/
[Anh]/ˈsæpɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. Một tên cá nhân; họ hoặc tên riêng, đặc biệt là của nhà ngôn ngữ học Edward Sapir.
n. Một họ hoặc tên riêng được dùng cho một người.
Các dạng của từ
số nhiềusapirs

Cụm từ & Cách kết hợp

sapir-whorf hypothesis

Giả thuyết Sapir-Whorf

edward sapir

Edward Sapir

sapir's work

Công trình của Sapir

language sapir

Ngôn ngữ Sapir

culture sapir

Văn hóa Sapir

sapir defined

Sapir định nghĩa

linguist sapir

Ngữ pháp học Sapir

according to sapir

Theo Sapir

sapir argued

Sapir lập luận

see sapir

Xem Sapir

Câu ví dụ

the sapir-whorf hypothesis explores how language shapes thought.

Giả thuyết Sapir-Whorf khám phá cách ngôn ngữ định hình tư duy.

linguist edward sapir contributed significantly to cultural anthropology.

Nhà ngôn ngữ học Edward Sapir đã đóng góp đáng kể cho nhân học văn hóa.

sapir's work on language and culture remains influential today.

Công trình của Sapir về ngôn ngữ và văn hóa vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.

the sapir-whorf theory suggests linguistic determinism.

Giả thuyết Sapir-Whorf gợi ý chủ nghĩa quyết định ngôn ngữ.

many scholars have debated sapir's ideas about language.

Nhiều học giả đã tranh luận về những ý tưởng của Sapir về ngôn ngữ.

sapir believed that language reflects cultural values.

Sapir cho rằng ngôn ngữ phản ánh các giá trị văn hóa.

the sapir hypothesis was developed in the early 20th century.

Giả thuyết Sapir được phát triển vào đầu thế kỷ 20.

according to sapir, speakers perceive the world differently.

Theo Sapir, người nói ngôn ngữ nhận thức thế giới theo cách khác nhau.

sapir's research included native american languages.

Nghiên cứu của Sapir bao gồm các ngôn ngữ bản địa Mỹ.

the sapir-whorf debate continues in modern linguistics.

Tranh luận Sapir-Whorf vẫn tiếp diễn trong ngôn ngữ học hiện đại.

sapir's linguistic relativity principle changed our understanding of communication.

Nguyên lý tương đối ngôn ngữ của Sapir đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về giao tiếp.

students often study sapir's work in anthropology courses.

Sinh viên thường nghiên cứu công trình của Sapir trong các khóa học nhân học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay