sapota

[Mỹ]/səˈpəʊtə/
[Anh]/səˈpoʊtə/

Dịch

n. Một loại cây thân gỗ nhiệt đới (Manilkara zapota) cho quả ăn được có thịt màu nâu ngọt lịm; cũng chỉ quả đó. Còn được gọi là sapodilla.
Các dạng của từ
số nhiềusapotas

Cụm từ & Cách kết hợp

sapota fruit

quả sapota

sapota tree

cây sapota

ripe sapota

quả sapota chín

sweet sapota

quả sapota ngọt

fresh sapota

quả sapota tươi

sapota juice

nước ép sapota

sapota milkshake

milkshake sapota

sapota seeds

hạt sapota

sapota pulp

thịt quả sapota

sapota flesh

thịt quả sapota

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay