sappers

[Mỹ]/'sæpə/
[Anh]/ˈsæpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính đào hầm ngầm, đặc biệt để đặt chất nổ hoặc loại bỏ chướng ngại vật, thường được tìm thấy trong quân đội kỹ sư.

Câu ví dụ

Sappers blew the bridge sky-high.

Những người lính công binh đã phá tan cây cầu.

The sapper carefully disarmed the explosive device.

Người lính công binh đã cẩn thận tháo gỡ thiết bị nổ.

The sapper used a metal detector to search for mines.

Người lính công binh sử dụng máy dò kim loại để tìm kiếm mìn.

The sapper was skilled in handling explosives.

Người lính công binh có kỹ năng xử lý chất nổ.

The sapper cleared a path through the minefield.

Người lính công binh đã mở một con đường an toàn qua bãi mìn.

The sapper wore protective gear while working.

Người lính công binh mặc đồ bảo hộ khi làm việc.

The sapper's job is to detect and neutralize explosives.

Nhiệm vụ của người lính công binh là phát hiện và vô hiệu hóa chất nổ.

The sapper received specialized training in bomb disposal.

Người lính công binh đã nhận được đào tạo chuyên sâu về xử lý bom mìn.

The sapper's unit was tasked with breaching enemy defenses.

Đơn vị của người lính công binh được giao nhiệm vụ phá vỡ phòng tuyến của đối phương.

The sapper used a mine detector to locate buried explosives.

Người lính công binh sử dụng máy dò mìn để định vị các chất nổ chôn vùi.

The sapper's role is crucial in ensuring the safety of troops.

Vai trò của người lính công binh rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho binh lính.

Ví dụ thực tế

The sappers belt out their song from the campaign in Poland.

Những người phá bom hát vang bài hát của họ từ chiến dịch ở Ba Lan.

Nguồn: The Apocalypse of World War II

For instance, the woodcutters from the Windsor Castle estate were sent to France as trench sappers.

Ví dụ, những người đốn gỗ từ trang viên Windsor Castle đã được gửi đến Pháp với tư cách là những người phá bom chiến hào.

Nguồn: Character Profile

Ditto for the sugar in soda and many fruit juices. Above all, stay hydrated: Dehydration is a powerful energy sapper.

Tương tự như đường trong soda và nhiều loại nước ép trái cây. Quan trọng nhất, hãy giữ cho cơ thể đủ nước: Mất nước là một kẻ cướp năng lượng mạnh mẽ.

Nguồn: Healthy little secrets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay