sapphism culture
văn hóa sapphism
sapphism literature
văn học sapphism
sapphism relationships
mối quan hệ sapphism
sapphism art
nghệ thuật sapphism
sapphism community
cộng đồng sapphism
sapphism history
lịch sử sapphism
sapphism identity
nhận dạng sapphism
sapphism activism
chủ nghĩa hoạt động sapphism
sapphism representation
sự đại diện của sapphism
sapphism studies
các nghiên cứu về sapphism
she openly embraces her sapphism.
Cô ấy cởi mở đón nhận tình yêu đồng giới của mình.
the novel explores themes of sapphism and identity.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu đồng giới và bản sắc.
many artists celebrate sapphism in their work.
Nhiều nghệ sĩ ca ngợi tình yêu đồng giới trong tác phẩm của họ.
her sapphism was a central topic in the discussion.
Tình yêu đồng giới của cô ấy là một chủ đề trung tâm trong cuộc thảo luận.
the film portrays sapphism in a positive light.
Bộ phim khắc họa tình yêu đồng giới dưới một ánh sáng tích cực.
understanding sapphism is important for social acceptance.
Hiểu về tình yêu đồng giới là quan trọng cho sự chấp nhận xã hội.
she wrote an article about the history of sapphism.
Cô ấy đã viết một bài báo về lịch sử của tình yêu đồng giới.
many people advocate for the rights of sapphism.
Nhiều người ủng hộ quyền lợi của tình yêu đồng giới.
literature often reflects the struggles of sapphism.
Văn học thường phản ánh những khó khăn của tình yêu đồng giới.
she found strength in her sapphism and community.
Cô ấy tìm thấy sức mạnh trong tình yêu đồng giới và cộng đồng của mình.
sapphism culture
văn hóa sapphism
sapphism literature
văn học sapphism
sapphism relationships
mối quan hệ sapphism
sapphism art
nghệ thuật sapphism
sapphism community
cộng đồng sapphism
sapphism history
lịch sử sapphism
sapphism identity
nhận dạng sapphism
sapphism activism
chủ nghĩa hoạt động sapphism
sapphism representation
sự đại diện của sapphism
sapphism studies
các nghiên cứu về sapphism
she openly embraces her sapphism.
Cô ấy cởi mở đón nhận tình yêu đồng giới của mình.
the novel explores themes of sapphism and identity.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu đồng giới và bản sắc.
many artists celebrate sapphism in their work.
Nhiều nghệ sĩ ca ngợi tình yêu đồng giới trong tác phẩm của họ.
her sapphism was a central topic in the discussion.
Tình yêu đồng giới của cô ấy là một chủ đề trung tâm trong cuộc thảo luận.
the film portrays sapphism in a positive light.
Bộ phim khắc họa tình yêu đồng giới dưới một ánh sáng tích cực.
understanding sapphism is important for social acceptance.
Hiểu về tình yêu đồng giới là quan trọng cho sự chấp nhận xã hội.
she wrote an article about the history of sapphism.
Cô ấy đã viết một bài báo về lịch sử của tình yêu đồng giới.
many people advocate for the rights of sapphism.
Nhiều người ủng hộ quyền lợi của tình yêu đồng giới.
literature often reflects the struggles of sapphism.
Văn học thường phản ánh những khó khăn của tình yêu đồng giới.
she found strength in her sapphism and community.
Cô ấy tìm thấy sức mạnh trong tình yêu đồng giới và cộng đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay