sapphisms

[Mỹ]/ˈsæfɪzəm/
[Anh]/ˈsæfɪzəm/

Dịch

n. tình dục đồng giới nữ; tình yêu đồng tính nữ giữa phụ nữ; sự thu hút đồng giới nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

sapphism culture

văn hóa sapphism

sapphism literature

văn học sapphism

sapphism relationships

mối quan hệ sapphism

sapphism art

nghệ thuật sapphism

sapphism community

cộng đồng sapphism

sapphism history

lịch sử sapphism

sapphism identity

nhận dạng sapphism

sapphism activism

chủ nghĩa hoạt động sapphism

sapphism representation

sự đại diện của sapphism

sapphism studies

các nghiên cứu về sapphism

Câu ví dụ

she openly embraces her sapphism.

Cô ấy cởi mở đón nhận tình yêu đồng giới của mình.

the novel explores themes of sapphism and identity.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu đồng giới và bản sắc.

many artists celebrate sapphism in their work.

Nhiều nghệ sĩ ca ngợi tình yêu đồng giới trong tác phẩm của họ.

her sapphism was a central topic in the discussion.

Tình yêu đồng giới của cô ấy là một chủ đề trung tâm trong cuộc thảo luận.

the film portrays sapphism in a positive light.

Bộ phim khắc họa tình yêu đồng giới dưới một ánh sáng tích cực.

understanding sapphism is important for social acceptance.

Hiểu về tình yêu đồng giới là quan trọng cho sự chấp nhận xã hội.

she wrote an article about the history of sapphism.

Cô ấy đã viết một bài báo về lịch sử của tình yêu đồng giới.

many people advocate for the rights of sapphism.

Nhiều người ủng hộ quyền lợi của tình yêu đồng giới.

literature often reflects the struggles of sapphism.

Văn học thường phản ánh những khó khăn của tình yêu đồng giới.

she found strength in her sapphism and community.

Cô ấy tìm thấy sức mạnh trong tình yêu đồng giới và cộng đồng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay