| số nhiều | saprolites |
saprolite layer
tầng đá nền phong hóa
saprolite formation
quá trình hình thành đá nền phong hóa
saprolite deposit
mỏ đá nền phong hóa
saprolite soil
đất đá nền phong hóa
saprolite bedrock
nền đá gốc đá nền phong hóa
saprolite profile
mẫu cắt lớp đá nền phong hóa
saprolite mining
khai thác đá nền phong hóa
saprolite characteristics
đặc điểm của đá nền phong hóa
saprolite analysis
phân tích đá nền phong hóa
saprolite geology
địa chất học đá nền phong hóa
saprolite is often used as a soil amendment.
thạch anh biến đổi thường được sử dụng làm cải tạo đất.
the presence of saprolite indicates weathered bedrock.
sự hiện diện của thạch anh biến đổi cho thấy đá nền phong hóa.
geologists study saprolite to understand soil formation.
các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh biến đổi để hiểu quá trình hình thành đất.
saprolite can affect drainage in construction projects.
thạch anh biến đổi có thể ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước trong các dự án xây dựng.
mining operations often encounter saprolite layers.
các hoạt động khai thác mỏ thường gặp các lớp thạch anh biến đổi.
the color of saprolite can vary depending on its mineral content.
màu sắc của thạch anh biến đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần khoáng chất của nó.
saprolite is softer than the underlying rock.
thạch anh biến đổi mềm hơn so với đá nền bên dưới.
farmers may benefit from using saprolite in their fields.
những người nông dân có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng thạch anh biến đổi trên đồng ruộng của họ.
environmental studies often include saprolite analysis.
các nghiên cứu về môi trường thường bao gồm phân tích thạch anh biến đổi.
understanding saprolite properties is crucial for land development.
hiểu các đặc tính của thạch anh biến đổi là rất quan trọng đối với việc phát triển đất đai.
saprolite layer
tầng đá nền phong hóa
saprolite formation
quá trình hình thành đá nền phong hóa
saprolite deposit
mỏ đá nền phong hóa
saprolite soil
đất đá nền phong hóa
saprolite bedrock
nền đá gốc đá nền phong hóa
saprolite profile
mẫu cắt lớp đá nền phong hóa
saprolite mining
khai thác đá nền phong hóa
saprolite characteristics
đặc điểm của đá nền phong hóa
saprolite analysis
phân tích đá nền phong hóa
saprolite geology
địa chất học đá nền phong hóa
saprolite is often used as a soil amendment.
thạch anh biến đổi thường được sử dụng làm cải tạo đất.
the presence of saprolite indicates weathered bedrock.
sự hiện diện của thạch anh biến đổi cho thấy đá nền phong hóa.
geologists study saprolite to understand soil formation.
các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh biến đổi để hiểu quá trình hình thành đất.
saprolite can affect drainage in construction projects.
thạch anh biến đổi có thể ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước trong các dự án xây dựng.
mining operations often encounter saprolite layers.
các hoạt động khai thác mỏ thường gặp các lớp thạch anh biến đổi.
the color of saprolite can vary depending on its mineral content.
màu sắc của thạch anh biến đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần khoáng chất của nó.
saprolite is softer than the underlying rock.
thạch anh biến đổi mềm hơn so với đá nền bên dưới.
farmers may benefit from using saprolite in their fields.
những người nông dân có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng thạch anh biến đổi trên đồng ruộng của họ.
environmental studies often include saprolite analysis.
các nghiên cứu về môi trường thường bao gồm phân tích thạch anh biến đổi.
understanding saprolite properties is crucial for land development.
hiểu các đặc tính của thạch anh biến đổi là rất quan trọng đối với việc phát triển đất đai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay