saprolite

[Mỹ]/ˈsæprəlaɪt/
[Anh]/ˈsæprəlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá phong hóa đã trải qua sự biến đổi để hình thành một loại đất mềm, giống như đất sét
Word Forms
số nhiềusaprolites

Cụm từ & Cách kết hợp

saprolite layer

tầng đá nền phong hóa

saprolite formation

quá trình hình thành đá nền phong hóa

saprolite deposit

mỏ đá nền phong hóa

saprolite soil

đất đá nền phong hóa

saprolite bedrock

nền đá gốc đá nền phong hóa

saprolite profile

mẫu cắt lớp đá nền phong hóa

saprolite mining

khai thác đá nền phong hóa

saprolite characteristics

đặc điểm của đá nền phong hóa

saprolite analysis

phân tích đá nền phong hóa

saprolite geology

địa chất học đá nền phong hóa

Câu ví dụ

saprolite is often used as a soil amendment.

thạch anh biến đổi thường được sử dụng làm cải tạo đất.

the presence of saprolite indicates weathered bedrock.

sự hiện diện của thạch anh biến đổi cho thấy đá nền phong hóa.

geologists study saprolite to understand soil formation.

các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh biến đổi để hiểu quá trình hình thành đất.

saprolite can affect drainage in construction projects.

thạch anh biến đổi có thể ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước trong các dự án xây dựng.

mining operations often encounter saprolite layers.

các hoạt động khai thác mỏ thường gặp các lớp thạch anh biến đổi.

the color of saprolite can vary depending on its mineral content.

màu sắc của thạch anh biến đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần khoáng chất của nó.

saprolite is softer than the underlying rock.

thạch anh biến đổi mềm hơn so với đá nền bên dưới.

farmers may benefit from using saprolite in their fields.

những người nông dân có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng thạch anh biến đổi trên đồng ruộng của họ.

environmental studies often include saprolite analysis.

các nghiên cứu về môi trường thường bao gồm phân tích thạch anh biến đổi.

understanding saprolite properties is crucial for land development.

hiểu các đặc tính của thạch anh biến đổi là rất quan trọng đối với việc phát triển đất đai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay