sapsago

[Mỹ]/ˈsæpsəɡəʊ/
[Anh]/ˈsæpsəˌɡoʊ/

Dịch

n. Một loại phô mai xanh nguyên bản từ Thụy Sĩ.
Word Forms
số nhiềusapsagoes

Cụm từ & Cách kết hợp

sapsago cheese

phô mai sapsago

sapsago flavor

vị sapsago

sapsago taste

vị của sapsago

sapsago dish

món ăn sapsago

sapsago recipe

công thức sapsago

sapsago pairing

kết hợp sapsago

sapsago spread

trứng sapsago

sapsago snack

đồ ăn nhẹ sapsago

sapsago platter

khay sapsago

sapsago topping

phụ liệu sapsago

Câu ví dụ

sapsago is a type of cheese that is often used in salads.

sapsago là một loại phô mai thường được sử dụng trong các món salad.

she sprinkled sapsago over her pasta for added flavor.

Cô ấy rắc sapsago lên mì ống của mình để tăng thêm hương vị.

sapsago can be enjoyed on its own as a snack.

Sapsago có thể thưởng thức một mình như một món ăn nhẹ.

many chefs recommend using sapsago in gourmet dishes.

Nhiều đầu bếp khuyên dùng sapsago trong các món ăn cao cấp.

he paired sapsago with crackers for a light appetizer.

Anh ấy kết hợp sapsago với bánh quy để làm món khai vị nhẹ.

sapsago has a unique flavor that complements various foods.

Sapsago có hương vị độc đáo bổ sung cho nhiều loại thực phẩm.

she loves to use sapsago in her homemade pizza.

Cô ấy thích sử dụng sapsago trong pizza tự làm của mình.

adding sapsago to the omelet made it more delicious.

Việc thêm sapsago vào món trứng tráng khiến nó ngon hơn.

he learned how to make sapsago from his grandmother.

Anh ấy học cách làm sapsago từ bà của mình.

sapsago is often found in specialty cheese shops.

Sapsago thường được tìm thấy trong các cửa hàng phô mai chuyên dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay