| số nhiều | sarans |
saran wrap
giấy bọc thực phẩm
saran bag
túi saran
saran film
giấy phim saran
saran sheet
tấm saran
saran cover
vỏ saran
saran roll
cuộn saran
saran wraps
giấy bọc thực phẩm saran
saran seal
dây đai saran
saran storage
lưu trữ saran
saran use
sử dụng saran
she decided to saran wrap the leftovers to keep them fresh.
Cô ấy quyết định dùng màng bọc thực phẩm để bọc thức ăn thừa để giữ chúng tươi.
make sure to saran the sandwiches before packing them.
Hãy nhớ bọc bánh sandwich bằng màng bọc thực phẩm trước khi gói chúng.
he used saran to cover the bowl of salad.
Anh ấy dùng màng bọc thực phẩm để che đậy bát salad.
they taught us how to saran wrap gifts creatively.
Họ đã dạy chúng tôi cách bọc quà tặng một cách sáng tạo bằng màng bọc thực phẩm.
we should saran the fruit to prevent it from browning.
Chúng ta nên bọc trái cây bằng màng bọc thực phẩm để ngăn chúng bị thâm.
after dinner, she always saran wraps the dessert.
Sau bữa tối, cô ấy luôn dùng màng bọc thực phẩm để bọc món tráng miệng.
he learned how to saran wrap his lunch for work.
Anh ấy đã học cách bọc hộp cơm trưa của mình bằng màng bọc thực phẩm để mang đi làm.
using saran can help keep the food safe from pests.
Sử dụng màng bọc thực phẩm có thể giúp bảo vệ thực phẩm khỏi sâu bọ.
she always has a roll of saran in her kitchen drawer.
Cô ấy luôn có một cuộn màng bọc thực phẩm trong ngăn kéo bếp.
he wrapped the cheese in saran to keep it from drying out.
Anh ấy bọc phô mai bằng màng bọc thực phẩm để giữ cho nó không bị khô.
saran wrap
giấy bọc thực phẩm
saran bag
túi saran
saran film
giấy phim saran
saran sheet
tấm saran
saran cover
vỏ saran
saran roll
cuộn saran
saran wraps
giấy bọc thực phẩm saran
saran seal
dây đai saran
saran storage
lưu trữ saran
saran use
sử dụng saran
she decided to saran wrap the leftovers to keep them fresh.
Cô ấy quyết định dùng màng bọc thực phẩm để bọc thức ăn thừa để giữ chúng tươi.
make sure to saran the sandwiches before packing them.
Hãy nhớ bọc bánh sandwich bằng màng bọc thực phẩm trước khi gói chúng.
he used saran to cover the bowl of salad.
Anh ấy dùng màng bọc thực phẩm để che đậy bát salad.
they taught us how to saran wrap gifts creatively.
Họ đã dạy chúng tôi cách bọc quà tặng một cách sáng tạo bằng màng bọc thực phẩm.
we should saran the fruit to prevent it from browning.
Chúng ta nên bọc trái cây bằng màng bọc thực phẩm để ngăn chúng bị thâm.
after dinner, she always saran wraps the dessert.
Sau bữa tối, cô ấy luôn dùng màng bọc thực phẩm để bọc món tráng miệng.
he learned how to saran wrap his lunch for work.
Anh ấy đã học cách bọc hộp cơm trưa của mình bằng màng bọc thực phẩm để mang đi làm.
using saran can help keep the food safe from pests.
Sử dụng màng bọc thực phẩm có thể giúp bảo vệ thực phẩm khỏi sâu bọ.
she always has a roll of saran in her kitchen drawer.
Cô ấy luôn có một cuộn màng bọc thực phẩm trong ngăn kéo bếp.
he wrapped the cheese in saran to keep it from drying out.
Anh ấy bọc phô mai bằng màng bọc thực phẩm để giữ cho nó không bị khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay