sarape

[Mỹ]/səˈrɑːp/
[Anh]/səˈræp/

Dịch

n. Một loại vải len phong phú.
Các dạng của từ
số nhiềusarapes

Cụm từ & Cách kết hợp

a colorful sarape

một chiếc sarape nhiều màu sắc

woven sarape

chiếc sarape dệt

wear a sarape

mặc một chiếc sarape

mexican sarape

chiếc sarape Mexico

traditional sarape

chiếc sarape truyền thống

fold the sarape

gấp chiếc sarape

warm sarape

chiếc sarape ấm áp

authentic sarape

chiếc sarape chính thống

striped sarape

chiếc sarape kẻ sọc

sarape blanket

chiếc chăn sarape

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay